argonautas

[Mỹ]/ɑːrˈɡoʊnɔːtəs/
[Anh]/arˈɡoʊˌnoʊtəs/

Dịch

n. một chi của động vật thân mềm chân đầu, nautilus giấy

Câu ví dụ

the argonautas are known for their unique behavior in the ocean.

Những người chơi điện tử được biết đến với hành vi độc đáo của họ trong đại dương.

many scientists study the life cycle of the argonautas.

Nhiều nhà khoa học nghiên cứu vòng đời của người chơi điện tử.

argonautas are often found in warm waters.

Người chơi điện tử thường được tìm thấy ở vùng nước ấm.

the argonautas have a fascinating way of moving through the water.

Người chơi điện tử có một cách di chuyển thú vị trong nước.

we observed the argonautas during our marine biology expedition.

Chúng tôi đã quan sát những người chơi điện tử trong cuộc thám hiểm sinh học biển của chúng tôi.

argonautas are a type of cephalopod that captivates researchers.

Người chơi điện tử là một loại động vật thân ống chân rất thú vị đối với các nhà nghiên cứu.

the colors of the argonautas can change depending on their environment.

Màu sắc của người chơi điện tử có thể thay đổi tùy thuộc vào môi trường của chúng.

understanding the habitat of argonautas is crucial for conservation efforts.

Hiểu về môi trường sống của người chơi điện tử là rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.

argonautas have a unique shell that distinguishes them from other cephalopods.

Người chơi điện tử có một vỏ độc đáo khiến chúng khác biệt so với các động vật thân ống chân khác.

students in marine biology often learn about the life of argonautas.

Sinh viên chuyên ngành sinh học biển thường tìm hiểu về cuộc sống của người chơi điện tử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay