argonons

[Mỹ]/ɑ:ɡə,nɔn/
[Anh]/ar-goh-nons/

Dịch

n.khí trơ

Cụm từ & Cách kết hợp

argonons are everywhere

argonons có mặt ở khắp mọi nơi

argonons for welding

argonons để hàn

measuring argonons levels

đo mức độ argonons

Câu ví dụ

the argonons are a fascinating topic in chemistry.

các argonon là một chủ đề hấp dẫn trong hóa học.

scientists are studying the properties of argonons.

các nhà khoa học đang nghiên cứu các tính chất của argonon.

argonons are often used in laser technology.

argonon thường được sử dụng trong công nghệ laser.

the behavior of argonons can be quite complex.

hành vi của argonon có thể khá phức tạp.

understanding argonons is crucial for advanced physics.

hiểu về argonon rất quan trọng đối với vật lý nâng cao.

argonons play a key role in atmospheric studies.

argonon đóng vai trò quan trọng trong các nghiên cứu khí quyển.

many experiments involve the manipulation of argonons.

nhiều thí nghiệm liên quan đến việc thao tác với argonon.

argonons can be found in various scientific applications.

argonon có thể được tìm thấy trong nhiều ứng dụng khoa học.

the interaction of argonons with other elements is studied.

sự tương tác của argonon với các nguyên tố khác đang được nghiên cứu.

researchers published papers on the behavior of argonons.

các nhà nghiên cứu đã xuất bản các bài báo về hành vi của argonon.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay