argot

[Mỹ]/'ɑːgəʊ/
[Anh]/ˈɑrɡo/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. biệt ngữ; tiếng lóng; ngôn ngữ bí mật; ngôn ngữ riêng.
Word Forms
số nhiềuargots

Câu ví dụ

argot of the streets

ngôn ngữ đường phố

argot of the music industry

ngôn ngữ của ngành âm nhạc

argot of the fashion world

ngôn ngữ của thế giới thời trang

argot of the tech industry

ngôn ngữ của ngành công nghệ

argot of the gaming community

ngôn ngữ của cộng đồng game thủ

argot of the film industry

ngôn ngữ của ngành điện ảnh

argot of the art world

ngôn ngữ của thế giới nghệ thuật

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay