argots

[Mỹ]/ˈɑːrɡɒts/
[Anh]/ˈɑːrˌɡɒts/

Dịch

n.Nhiều ngôn ngữ hoặc phương ngữ chuyên biệt được sử dụng bởi các nhóm cụ thể, thường mang tính chất bí mật hoặc thuật ngữ.

Câu ví dụ

many argots are unique to specific regions.

Nhiều biệt ngữ đặc trưng cho các vùng cụ thể.

understanding argots can enhance communication.

Hiểu các biệt ngữ có thể nâng cao giao tiếp.

argots often evolve with cultural changes.

Các biệt ngữ thường phát triển cùng với sự thay đổi văn hóa.

learning argots can be challenging for newcomers.

Học các biệt ngữ có thể là một thách thức đối với những người mới đến.

argots can create a sense of belonging among groups.

Các biệt ngữ có thể tạo ra cảm giác thuộc về giữa các nhóm.

different professions have their own argots.

Các ngành nghề khác nhau có biệt ngữ của riêng họ.

using argots can sometimes exclude outsiders.

Việc sử dụng biệt ngữ đôi khi có thể loại trừ những người bên ngoài.

students often learn argots in specialized fields.

Sinh viên thường học các biệt ngữ trong các lĩnh vực chuyên môn.

argots can add flavor to everyday conversations.

Các biệt ngữ có thể thêm hương vị vào các cuộc trò chuyện hàng ngày.

some argots are humorous and playful in nature.

Một số biệt ngữ hài hước và vui nhộn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay