argufied

[Mỹ]/ˈɑːrɡuːfaɪ/
[Anh]/ɑːrˈɡuːˌfaɪ/

Dịch

vi. tham gia vào một cuộc tranh luận sôi nổi; cố gắng thuyết phục ai đó thông qua lập luận
v. tranh luận hoặc tranh cãi một cách sôi nổi; thuyết phục ai đó thông qua lập luận
vt. tranh luận với ai đó; thuyết phục ai đó thông qua lập luận

Cụm từ & Cách kết hợp

argufy a point

lập luận một điểm

argufy with someone

lập luận với ai đó

argufy against something

lập luận chống lại điều gì đó

argufy over details

lập luận về các chi tiết

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay