argufy a point
lập luận một điểm
argufy with someone
lập luận với ai đó
argufy against something
lập luận chống lại điều gì đó
argufy over details
lập luận về các chi tiết
argufy a point
lập luận một điểm
argufy with someone
lập luận với ai đó
argufy against something
lập luận chống lại điều gì đó
argufy over details
lập luận về các chi tiết
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay