ariosoes

[US]/ˌærɪˈoʊsoʊz/
[UK]/ˌɛrɪˈoʊzoʊz/

Translation

adj. Đặc trưng bởi hoặc giống như một arioso; có giai điệu và biểu cảm
n. Một aria với phong cách chảy, có giai điệu
adv. Theo phong cách arioso; một cách có giai điệu và biểu cảm

Example Sentences

she has an ariosoes attitude towards life.

cô ấy có thái độ tràn đầy niềm vui và lạc quan với cuộc sống.

his ariosoes nature makes him a great friend.

tính cách lạc quan của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người bạn tuyệt vời.

the ariosoes environment in the city attracts many tourists.

môi trường tràn đầy niềm vui và lạc quan trong thành phố thu hút nhiều khách du lịch.

she spoke with an ariosoes tone that lifted everyone's spirits.

cô ấy nói với giọng điệu tràn đầy niềm vui và lạc quan khiến mọi người phấn chấn.

his ariosoes perspective on challenges inspires others.

góc nhìn lạc quan của anh ấy về những thử thách truyền cảm hứng cho người khác.

they celebrated with ariosoes laughter and joy.

họ ăn mừng với tiếng cười và niềm vui tràn ngập.

she approached the problem with an ariosoes mindset.

cô ấy tiếp cận vấn đề với tư duy tràn đầy niềm vui và lạc quan.

the community's ariosoes spirit was evident during the festival.

tinh thần tràn đầy niềm vui và lạc quan của cộng đồng đã thể hiện rõ trong suốt lễ hội.

his ariosoes remarks lightened the mood in the room.

những nhận xét lạc quan của anh ấy đã làm dịu bầu không khí trong phòng.

living with an ariosoes outlook can improve your quality of life.

sống với lối nhìn tích cực có thể cải thiện chất lượng cuộc sống của bạn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now