arkansans

[Mỹ]/ˈɑːrkənˌsən/
[Anh]/är-kən-sə n/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người từ Arkansas, một tiểu bang ở miền Nam Hoa Kỳ.

Cụm từ & Cách kết hợp

an arkansan resident

một cư dân của Arkansas

arkansan cuisine

ẩm thực Arkansas

an arkansan tradition

một truyền thống của Arkansas

arkansan culture

văn hóa Arkansas

an arkansan accent

phát âm của người Arkansas

arkansan football team

đội bóng đá của Arkansas

arkansan music scene

cảnh âm nhạc Arkansas

an arkansan artist

một nghệ sĩ của Arkansas

arkansan tourism

du lịch Arkansas

Câu ví dụ

the arkansan culture is rich in history.

văn hóa Arkansas rất giàu lịch sử.

many arkansans enjoy outdoor activities.

nhiều người dân Arkansas thích tham gia các hoạt động ngoài trời.

arkansan cuisine features unique flavors.

ẩm thực Arkansas có những hương vị độc đáo.

as an arkansan, i take pride in my roots.

với tư cách là người dân Arkansas, tôi tự hào về nguồn gốc của mình.

arkansans are known for their hospitality.

người dân Arkansas nổi tiếng với sự hiếu khách.

many arkansans participate in local festivals.

nhiều người dân Arkansas tham gia các lễ hội địa phương.

arkansan students excel in academics.

học sinh Arkansas vượt trội trong học tập.

the arkansan landscape is breathtaking.

khung cảnh Arkansas thực sự tuyệt đẹp.

arkansans value community and togetherness.

người dân Arkansas coi trọng cộng đồng và sự đoàn kết.

as an arkansan, i love the local music scene.

với tư cách là người dân Arkansas, tôi yêu thích phong cảnh âm nhạc địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay