armbar

[Mỹ]/ˈɑːm.bɑː/
[Anh]/ˈɑrm.bɑr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại khóa tay trong võ thuật, như judo hoặc Brazilian Jiu-Jitsu, khiến khuỷu tay của đối phương bị gập ngược bằng cách áp lực từ tay
v. áp dụng khóa tay; armbar (hiện tại); armbarred (quá khứ); armbarring (dạng hiện tại phân từ); armbarred (dạng quá khứ phân từ)

Cụm từ & Cách kết hợp

the armbar

đòn khóa tay

armbar attempt

thử khóa tay

armbar escape

thoát khỏi đòn khóa tay

armbar submission

đầu hàng bằng đòn khóa tay

locked armbar

đòn khóa tay đã bị khóa chặt

armbar defense

phòng thủ đòn khóa tay

armbar counter

phản đòn khóa tay

armbar trap

bẫy khóa tay

armbarred him

khóa tay anh ấy

armbarring

đang khóa tay

Câu ví dụ

he locked in a tight armbar and forced his opponent to submit.

Anh ấy khóa chặt một cú armbar và buộc đối thủ phải đầu hàng.

she tried to escape the armbar but eventually tapped out.

Cô ấy cố gắng thoát khỏi cú armbar nhưng cuối cùng cũng phải đầu hàng.

the fighter set up the armbar perfectly from the guard position.

Vận động viên đã thiết lập cú armbar hoàn hảo từ vị trí phòng thủ.

he attempted an armbar but his opponent defended it well.

Anh ấy đã cố gắng thực hiện cú armbar nhưng đối thủ phòng thủ tốt.

the armbar is one of the most effective submission techniques in mma.

Cú armbar là một trong những kỹ thuật gỡ điểm hiệu quả nhất trong môn MMA.

she escaped a dangerous armbar by rolling with the momentum.

Cô ấy thoát khỏi cú armbar nguy hiểm bằng cách lăn theo đà.

the coach taught him how to properly apply an armbar.

Huấn luyện viên đã dạy anh ấy cách áp dụng cú armbar đúng cách.

he lost the match after getting caught in an armbar.

Anh ấy đã thua trận sau khi bị mắc vào cú armbar.

the referee stopped the fight when the armbar was locked in too deep.

Trọng tài đã dừng trận đấu khi cú armbar bị khóa quá sâu.

she trained extensively on armbar escapes for weeks.

Cô ấy đã luyện tập kỹ thuật thoát khỏi cú armbar trong nhiều tuần.

a well-executed armbar can end a fight in seconds.

Một cú armbar được thực hiện tốt có thể kết thúc trận đấu trong vài giây.

he transitioned smoothly into an armbar from the mount position.

Anh ấy chuyển sang cú armbar một cách mượt mà từ vị trí ngồi trên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay