mma

[Mỹ]/ˌem em ˈeɪ/
[Anh]/ˌem em ˈeɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Metyl Metacrylat; Hàn điện cực tay (hàn)

Cụm từ & Cách kết hợp

mma fighter

Vietnamese_translation

mma event

Vietnamese_translation

mma bout

Vietnamese_translation

mma champion

Vietnamese_translation

mma training

Vietnamese_translation

mma gym

Vietnamese_translation

mma match

Vietnamese_translation

mma title

Vietnamese_translation

mma league

Vietnamese_translation

watch mma

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay