armillaria

[Mỹ]/ˌɑːmɪˈleəriə/
[Anh]/ˌɑːrmɪˈleriə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi nấm bao gồm các loại nấm ong, thường mọc trên cây và các mảnh gỗ; một chi nấm tạo ra các loại nấm ăn được với mũ có màu vàng ong đặc trưng.
Các dạng của từ
số nhiềuarmillarias

Cụm từ & Cách kết hợp

armillaria infection

Vi khuẩn Armillaria

armillaria root rot

Thối rễ do Armillaria

armillaria species

Loài Armillaria

armillaria fungus

Nấm Armillaria

armillaria mellea

Armillaria mellea

armillaria decay

Phân hủy do Armillaria

armillaria disease

Bệnh do Armillaria

armillaria colonization

Colon hóa của Armillaria

armillaria spores

Tinh trùng của Armillaria

armillaria growth

Tăng trưởng của Armillaria

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay