wearing armlets
đeo vòng tay
silver armlets
vòng tay bạc
ancient armlets
vòng tay cổ
ornate armlets
vòng tay trang trí
gold armlets
vòng tay vàng
bought armlets
mua vòng tay
displaying armlets
exhibiting vòng tay
elaborate armlets
vòng tay cầu kỳ
wore armlets
đã đeo vòng tay
stone armlets
vòng tay đá
she wore delicate silver armlets to the gala.
Cô ấy đeo vòng tay bạc tinh xảo đến buổi dạ hội.
the warrior's armlets signified his rank and status.
Những vòng tay của chiến binh thể hiện cấp bậc và địa vị của anh ấy.
he gifted her a pair of ornate gold armlets.
Anh ấy tặng cô ấy một đôi vòng tay vàng trang trí lộng lẫy.
the museum displayed ancient egyptian armlets.
Bảo tàng trưng bày những chiếc vòng tay Ai Cập cổ đại.
she carefully cleaned the intricate beaded armlets.
Cô ấy cẩn thận lau chùi những chiếc vòng tay đính hạt phức tạp.
the dancer’s armlets shimmered under the stage lights.
Những chiếc vòng tay của vũ công lấp lánh dưới ánh đèn sân khấu.
he admired the craftsmanship of the hammered silver armlets.
Anh ấy ngưỡng mộ sự khéo léo của những chiếc vòng tay bạc được dập nổi.
the bride chose simple pearl armlets for her wedding.
Cô dâu đã chọn những chiếc vòng tay ngọc trai đơn giản cho đám cưới của cô ấy.
the tribal chief wore leather armlets as a sign of power.
Vua bộ tộc đeo vòng tay da như một dấu hiệu của quyền lực.
she designed her own unique armlets with colorful stones.
Cô ấy tự thiết kế những chiếc vòng tay độc đáo của riêng mình với những viên đá đầy màu sắc.
the antique armlets were a valuable family heirloom.
Những chiếc vòng tay cổ là một di sản gia đình có giá trị.
wearing armlets
đeo vòng tay
silver armlets
vòng tay bạc
ancient armlets
vòng tay cổ
ornate armlets
vòng tay trang trí
gold armlets
vòng tay vàng
bought armlets
mua vòng tay
displaying armlets
exhibiting vòng tay
elaborate armlets
vòng tay cầu kỳ
wore armlets
đã đeo vòng tay
stone armlets
vòng tay đá
she wore delicate silver armlets to the gala.
Cô ấy đeo vòng tay bạc tinh xảo đến buổi dạ hội.
the warrior's armlets signified his rank and status.
Những vòng tay của chiến binh thể hiện cấp bậc và địa vị của anh ấy.
he gifted her a pair of ornate gold armlets.
Anh ấy tặng cô ấy một đôi vòng tay vàng trang trí lộng lẫy.
the museum displayed ancient egyptian armlets.
Bảo tàng trưng bày những chiếc vòng tay Ai Cập cổ đại.
she carefully cleaned the intricate beaded armlets.
Cô ấy cẩn thận lau chùi những chiếc vòng tay đính hạt phức tạp.
the dancer’s armlets shimmered under the stage lights.
Những chiếc vòng tay của vũ công lấp lánh dưới ánh đèn sân khấu.
he admired the craftsmanship of the hammered silver armlets.
Anh ấy ngưỡng mộ sự khéo léo của những chiếc vòng tay bạc được dập nổi.
the bride chose simple pearl armlets for her wedding.
Cô dâu đã chọn những chiếc vòng tay ngọc trai đơn giản cho đám cưới của cô ấy.
the tribal chief wore leather armlets as a sign of power.
Vua bộ tộc đeo vòng tay da như một dấu hiệu của quyền lực.
she designed her own unique armlets with colorful stones.
Cô ấy tự thiết kế những chiếc vòng tay độc đáo của riêng mình với những viên đá đầy màu sắc.
the antique armlets were a valuable family heirloom.
Những chiếc vòng tay cổ là một di sản gia đình có giá trị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay