armoracia

[Mỹ]/ˌɑːməˈreɪʃə/
[Anh]/ˌɑːrˈmɔːrəʃə/

Dịch

Word Forms
số nhiềuarmoracias

Cụm từ & Cách kết hợp

armoracia root

fresh armoracia

armoracia paste

grated armoracia

armoracia sauce

raw armoracia

armoracia leaves

organic armoracia

armoracia dip

ground armoracia

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay