armory

[Mỹ]/ˈɑːrməri/
[Anh]/ˈɑːr məri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tòa nhà hoặc nơi lưu trữ vũ khí và đạn dược.; nhánh của khoa học quân sự liên quan đến thiết kế, phát triển, sản xuất, mua sắm, bảo trì, lưu trữ và tiêu hủy vũ khí và đạn dược.; một bộ sưu tập các mẫu hoặc thiết kế trang trí.

Cụm từ & Cách kết hợp

armory of knowledge

thư viện kiến thức

stock the armory

cung cấp cho kho

armory of skills

kho kỹ năng

national armory

kho quốc gia

armory of weapons

kho vũ khí

visit the armory

tham quan kho

unlock the armory

mở khóa kho

armory of secrets

kho bí mật

arsenal and armory

khu vực đồn trú và kho

Câu ví dụ

the soldiers gathered in the armory before the mission.

các binh lính tập hợp tại kho chứa vũ khí trước nhiệm vụ.

he inspected the weapons stored in the armory.

anh ta kiểm tra vũ khí được cất giữ trong kho chứa vũ khí.

the armory was well-guarded at all times.

kho chứa vũ khí được bảo vệ nghiêm ngặt mọi lúc mọi nơi.

they decided to upgrade the security of the armory.

họ quyết định nâng cấp hệ thống an ninh của kho chứa vũ khí.

the armory contains a variety of historical weapons.

kho chứa vũ khí chứa đựng nhiều loại vũ khí lịch sử.

she volunteered to organize the supplies in the armory.

cô tình nguyện sắp xếp vật tư trong kho chứa vũ khí.

the armory serves as a training facility for new recruits.

kho chứa vũ khí đóng vai trò là cơ sở huấn luyện cho những người mới nhập ngũ.

during the drill, they practiced retrieving equipment from the armory.

trong quá trình huấn luyện, họ đã thực hành lấy thiết bị từ kho chứa vũ khí.

the armory is crucial for maintaining military readiness.

kho chứa vũ khí rất quan trọng để duy trì khả năng sẵn sàng chiến đấu của quân đội.

after the inspection, the armory was declared secure.

sau khi kiểm tra, kho chứa vũ khí đã được tuyên bố là an toàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay