armyworm

[Mỹ]/ˈɑːrmiːwɔrm/
[Anh]/ˈɑːr.miːˌwɔrm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một loại sâu bướm có thể gây hại cho cây trồng.
Word Forms
số nhiềuarmyworms

Câu ví dụ

the armyworm is a common pest in agriculture.

rệp hại nông nghiệp, đặc biệt là sâu đoan, là một loài gây hại phổ biến trong nông nghiệp.

farmers are worried about armyworm infestations.

Người nông dân lo lắng về sự xâm nhập của sâu đoan.

effective control methods for armyworm are essential.

Việc sử dụng các biện pháp kiểm soát sâu đoan hiệu quả là rất quan trọng.

armyworm larvae can cause significant crop damage.

Ấu sâu đoan có thể gây ra thiệt hại đáng kể cho cây trồng.

monitoring for armyworm activity is crucial for farmers.

Việc theo dõi hoạt động của sâu đoan là rất quan trọng đối với nông dân.

there are various pesticides available for armyworm control.

Có nhiều loại thuốc trừ sâu khác nhau có sẵn để kiểm soát sâu đoan.

research on armyworm resistance is ongoing.

Nghiên cứu về khả năng kháng thuốc của sâu đoan đang được tiến hành.

armyworm outbreaks can lead to food shortages.

Sự bùng phát của sâu đoan có thể dẫn đến tình trạng thiếu lương thực.

farmers should educate themselves about armyworm prevention.

Người nông dân nên tự nâng cao kiến thức về phòng ngừa sâu đoan.

early detection of armyworm can save crops.

Việc phát hiện sớm sâu đoan có thể cứu cây trồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay