she is making arngs for the wedding.
Cô ấy đang chuẩn bị các việc cho hôn lễ.
the arngs were carefully planned.
Các việc đã được lên kế hoạch cẩn thận.
can you handle the arngs for the meeting?
Bạn có thể lo các việc cho cuộc họp không?
the travel arngs are complete.
Các việc liên quan đến chuyến đi đã hoàn tất.
he oversees all the arngs.
Anh ấy giám sát tất cả các việc.
the arngs include transportation and accommodation.
Các việc bao gồm phương tiện di chuyển và chỗ ở.
we need to finalize the arngs soon.
Chúng ta cần hoàn tất các việc sớm.
the arngs were made in advance.
Các việc đã được chuẩn bị trước.
she took care of all the arngs.
Cô ấy đã lo tất cả các việc.
the arngs for the event are underway.
Các việc cho sự kiện đang được tiến hành.
proper arngs were essential for success.
Các việc phù hợp là cần thiết cho thành công.
the arngs met everyone's expectations.
Các việc đáp ứng được kỳ vọng của mọi người.
she is making arngs for the wedding.
Cô ấy đang chuẩn bị các việc cho hôn lễ.
the arngs were carefully planned.
Các việc đã được lên kế hoạch cẩn thận.
can you handle the arngs for the meeting?
Bạn có thể lo các việc cho cuộc họp không?
the travel arngs are complete.
Các việc liên quan đến chuyến đi đã hoàn tất.
he oversees all the arngs.
Anh ấy giám sát tất cả các việc.
the arngs include transportation and accommodation.
Các việc bao gồm phương tiện di chuyển và chỗ ở.
we need to finalize the arngs soon.
Chúng ta cần hoàn tất các việc sớm.
the arngs were made in advance.
Các việc đã được chuẩn bị trước.
she took care of all the arngs.
Cô ấy đã lo tất cả các việc.
the arngs for the event are underway.
Các việc cho sự kiện đang được tiến hành.
proper arngs were essential for success.
Các việc phù hợp là cần thiết cho thành công.
the arngs met everyone's expectations.
Các việc đáp ứng được kỳ vọng của mọi người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay