arnicas

[Mỹ]/ˈɑːrnɪkə/
[Anh]/är-ˈni-kə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Cây hoa thuộc họ cúc, được sử dụng trong y học để điều trị bầm tím và bong gân.; Một loại thuốc mỡ hoặc thuốc sắc làm từ arnica.

Cụm từ & Cách kết hợp

arnica for bruises

thuốc arnica cho bầm tím

apply arnica topically

bôi arnica lên da

arnica homeopathic remedy

thuốc arnica, phương pháp điều trị homeopathy

Câu ví dụ

arnica is often used to relieve muscle pain.

arnica thường được sử dụng để giảm đau nhức cơ bắp.

many athletes apply arnica before and after workouts.

Nhiều vận động viên thoa arnica trước và sau khi tập luyện.

arnica gel can help reduce bruising.

Gel arnica có thể giúp giảm bầm tím.

she prefers arnica over traditional pain relievers.

Cô ấy thích arnica hơn các thuốc giảm đau truyền thống.

always do a patch test before using arnica on the skin.

Luôn thực hiện kiểm tra trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng arnica trên da.

arnica is known for its anti-inflammatory properties.

Arnica nổi tiếng với các đặc tính chống viêm.

some people experience allergic reactions to arnica.

Một số người bị dị ứng với arnica.

arnica can be found in various topical creams.

Arnica có thể được tìm thấy trong các loại kem bôi ngoài da khác nhau.

consult a doctor before using arnica for injuries.

Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng arnica cho các vết thương.

arnica is derived from a flowering plant.

Arnica có nguồn gốc từ một loài thực vật có hoa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay