arrack and water
rượu cần và nước
arrack drinks
đồ uống rượu cần
strong arrack flavour
hương vị rượu cần đậm đà
arrack distillery
nhà máy chưng cất rượu cần
local arrack vendor
người bán rượu cần địa phương
arrack smuggling
buôn lậu rượu cần
arrack production history
lịch sử sản xuất rượu cần
traditional arrack recipe
công thức làm rượu cần truyền thống
he enjoyed a glass of arrack with his dinner.
anh ấy đã thưởng thức một ly rượu arrack với bữa tối của mình.
arrack is often used in cocktails.
rượu arrack thường được sử dụng trong các loại cocktail.
she introduced me to arrack during our trip to sri lanka.
cô ấy đã giới thiệu tôi với rượu arrack trong chuyến đi của chúng tôi đến sri lanka.
arrack has a unique flavor that many people love.
rượu arrack có một hương vị độc đáo mà nhiều người yêu thích.
he prefers arrack over rum for mixing drinks.
anh ấy thích rượu arrack hơn rượu rum để pha chế đồ uống.
they served arrack as a welcome drink at the party.
họ phục vụ rượu arrack như một đồ uống chào mừng tại buổi tiệc.
arrack can be distilled from various fruits.
rượu arrack có thể được chưng cất từ nhiều loại trái cây khác nhau.
he learned how to make arrack from his grandfather.
anh ấy đã học cách làm rượu arrack từ ông nội của mình.
arrack is a traditional drink in many asian countries.
rượu arrack là một loại đồ uống truyền thống ở nhiều nước châu á.
they enjoyed arrack while watching the sunset.
họ đã thưởng thức rượu arrack trong khi ngắm hoàng hôn.
arrack and water
rượu cần và nước
arrack drinks
đồ uống rượu cần
strong arrack flavour
hương vị rượu cần đậm đà
arrack distillery
nhà máy chưng cất rượu cần
local arrack vendor
người bán rượu cần địa phương
arrack smuggling
buôn lậu rượu cần
arrack production history
lịch sử sản xuất rượu cần
traditional arrack recipe
công thức làm rượu cần truyền thống
he enjoyed a glass of arrack with his dinner.
anh ấy đã thưởng thức một ly rượu arrack với bữa tối của mình.
arrack is often used in cocktails.
rượu arrack thường được sử dụng trong các loại cocktail.
she introduced me to arrack during our trip to sri lanka.
cô ấy đã giới thiệu tôi với rượu arrack trong chuyến đi của chúng tôi đến sri lanka.
arrack has a unique flavor that many people love.
rượu arrack có một hương vị độc đáo mà nhiều người yêu thích.
he prefers arrack over rum for mixing drinks.
anh ấy thích rượu arrack hơn rượu rum để pha chế đồ uống.
they served arrack as a welcome drink at the party.
họ phục vụ rượu arrack như một đồ uống chào mừng tại buổi tiệc.
arrack can be distilled from various fruits.
rượu arrack có thể được chưng cất từ nhiều loại trái cây khác nhau.
he learned how to make arrack from his grandfather.
anh ấy đã học cách làm rượu arrack từ ông nội của mình.
arrack is a traditional drink in many asian countries.
rượu arrack là một loại đồ uống truyền thống ở nhiều nước châu á.
they enjoyed arrack while watching the sunset.
họ đã thưởng thức rượu arrack trong khi ngắm hoàng hôn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay