arrogator

[Mỹ]/ˈærəɡeɪtə(r)/
[Anh]/ˈærəɡeɪtər/

Dịch

n. người khẳng định hoặc chiếm đoạt thứ gì đó mà không có lý do chính đáng; người chiếm hữu hoặc yêu cầu một cách vô lý.
Các dạng của từ
số nhiềuarrogators

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay