arrogators of power
những kẻ tự cao tự đại nắm quyền lực
self-proclaimed arrogators
những kẻ tự xưng là người tự cao tự đại
condemn the arrogators
lên án những kẻ tự cao tự đại
expose the arrogators
phơi bày những kẻ tự cao tự đại
arrogators of wealth
những kẻ tự cao tự đại về tài sản
arrogators often believe they are superior to others.
Những người kiêu ngạo thường tin rằng họ vượt trội hơn những người khác.
it's difficult to work with arrogators in a team setting.
Thật khó để làm việc với những người kiêu ngạo trong môi trường làm việc nhóm.
arrogators tend to dismiss other people's opinions.
Những người kiêu ngạo có xu hướng bác bỏ ý kiến của người khác.
many arrogators struggle with collaboration.
Nhiều người kiêu ngạo gặp khó khăn trong việc hợp tác.
people often avoid confrontations with arrogators.
Mọi người thường tránh đối đầu với những người kiêu ngạo.
arrogators can create a toxic work environment.
Những người kiêu ngạo có thể tạo ra một môi trường làm việc độc hại.
it's important to address the behavior of arrogators.
Điều quan trọng là phải giải quyết hành vi của những người kiêu ngạo.
arrogators often lack self-awareness.
Những người kiêu ngạo thường thiếu tự nhận thức.
confronting arrogators requires careful communication.
Đối mặt với những người kiêu ngạo đòi hỏi giao tiếp cẩn thận.
arrogators may struggle to build meaningful relationships.
Những người kiêu ngạo có thể gặp khó khăn trong việc xây dựng các mối quan hệ ý nghĩa.
arrogators of power
những kẻ tự cao tự đại nắm quyền lực
self-proclaimed arrogators
những kẻ tự xưng là người tự cao tự đại
condemn the arrogators
lên án những kẻ tự cao tự đại
expose the arrogators
phơi bày những kẻ tự cao tự đại
arrogators of wealth
những kẻ tự cao tự đại về tài sản
arrogators often believe they are superior to others.
Những người kiêu ngạo thường tin rằng họ vượt trội hơn những người khác.
it's difficult to work with arrogators in a team setting.
Thật khó để làm việc với những người kiêu ngạo trong môi trường làm việc nhóm.
arrogators tend to dismiss other people's opinions.
Những người kiêu ngạo có xu hướng bác bỏ ý kiến của người khác.
many arrogators struggle with collaboration.
Nhiều người kiêu ngạo gặp khó khăn trong việc hợp tác.
people often avoid confrontations with arrogators.
Mọi người thường tránh đối đầu với những người kiêu ngạo.
arrogators can create a toxic work environment.
Những người kiêu ngạo có thể tạo ra một môi trường làm việc độc hại.
it's important to address the behavior of arrogators.
Điều quan trọng là phải giải quyết hành vi của những người kiêu ngạo.
arrogators often lack self-awareness.
Những người kiêu ngạo thường thiếu tự nhận thức.
confronting arrogators requires careful communication.
Đối mặt với những người kiêu ngạo đòi hỏi giao tiếp cẩn thận.
arrogators may struggle to build meaningful relationships.
Những người kiêu ngạo có thể gặp khó khăn trong việc xây dựng các mối quan hệ ý nghĩa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay