cardiac arrythmias
nhịp tim bất thường
arrythmia treatment
điều trị rối loạn nhịp tim
ventricular arrythmias
rối loạn nhịp thất
arrythmia symptoms
dấu hiệu rối loạn nhịp tim
arrythmia medication
thuốc điều trị rối loạn nhịp tim
arrythmia patient
bệnh nhân rối loạn nhịp tim
arrythmia diagnosis
chẩn đoán rối loạn nhịp tim
atrial arrythmias
rối loạn nhịp nhĩ
arrythmia control
kiểm soát rối loạn nhịp tim
treat arrythmias
điều trị rối loạn nhịp tim
the patient was diagnosed with cardiac arrhythmias after experiencing palpitations.
Bệnh nhân đã được chẩn đoán mắc rối loạn nhịp tim sau khi trải qua cảm giác hồi hộp.
atrial fibrillation is one of the most common types of arrhythmias.
Rối loạn nhịp nhĩ (atrial fibrillation) là một trong những loại rối loạn nhịp tim phổ biến nhất.
stress can trigger dangerous arrhythmias in some individuals.
Căng thẳng có thể gây ra các rối loạn nhịp tim nguy hiểm ở một số cá nhân.
the doctor prescribed medication to control the patient's arrhythmias.
Bác sĩ đã kê đơn thuốc để kiểm soát rối loạn nhịp tim của bệnh nhân.
some arrhythmias require surgical intervention for treatment.
Một số rối loạn nhịp tim cần can thiệp phẫu thuật để điều trị.
monitoring devices can detect arrhythmias during daily activities.
Các thiết bị theo dõi có thể phát hiện rối loạn nhịp tim trong các hoạt động hàng ngày.
caffeine consumption may worsen certain types of arrhythmias.
Việc tiêu thụ caffeine có thể làm trầm trọng thêm một số loại rối loạn nhịp tim.
the ecg showed abnormal heart rhythms consistent with arrhythmias.
Kết quả điện tâm đồ cho thấy nhịp tim bất thường phù hợp với rối loạn nhịp tim.
elderly patients have a higher risk of developing arrhythmias.
Bệnh nhân cao tuổi có nguy cơ cao hơn phát triển rối loạn nhịp tim.
lifestyle changes can help manage arrhythmia symptoms.
Thay đổi lối sống có thể giúp kiểm soát các triệu chứng rối loạn nhịp tim.
severe arrhythmias can lead to stroke or heart failure.
Các rối loạn nhịp tim nghiêm trọng có thể dẫn đến đột quỵ hoặc suy tim.
athletes should be screened for inherited arrhythmias.
Các vận động viên nên được kiểm tra để phát hiện rối loạn nhịp tim di truyền.
cardiac arrythmias
nhịp tim bất thường
arrythmia treatment
điều trị rối loạn nhịp tim
ventricular arrythmias
rối loạn nhịp thất
arrythmia symptoms
dấu hiệu rối loạn nhịp tim
arrythmia medication
thuốc điều trị rối loạn nhịp tim
arrythmia patient
bệnh nhân rối loạn nhịp tim
arrythmia diagnosis
chẩn đoán rối loạn nhịp tim
atrial arrythmias
rối loạn nhịp nhĩ
arrythmia control
kiểm soát rối loạn nhịp tim
treat arrythmias
điều trị rối loạn nhịp tim
the patient was diagnosed with cardiac arrhythmias after experiencing palpitations.
Bệnh nhân đã được chẩn đoán mắc rối loạn nhịp tim sau khi trải qua cảm giác hồi hộp.
atrial fibrillation is one of the most common types of arrhythmias.
Rối loạn nhịp nhĩ (atrial fibrillation) là một trong những loại rối loạn nhịp tim phổ biến nhất.
stress can trigger dangerous arrhythmias in some individuals.
Căng thẳng có thể gây ra các rối loạn nhịp tim nguy hiểm ở một số cá nhân.
the doctor prescribed medication to control the patient's arrhythmias.
Bác sĩ đã kê đơn thuốc để kiểm soát rối loạn nhịp tim của bệnh nhân.
some arrhythmias require surgical intervention for treatment.
Một số rối loạn nhịp tim cần can thiệp phẫu thuật để điều trị.
monitoring devices can detect arrhythmias during daily activities.
Các thiết bị theo dõi có thể phát hiện rối loạn nhịp tim trong các hoạt động hàng ngày.
caffeine consumption may worsen certain types of arrhythmias.
Việc tiêu thụ caffeine có thể làm trầm trọng thêm một số loại rối loạn nhịp tim.
the ecg showed abnormal heart rhythms consistent with arrhythmias.
Kết quả điện tâm đồ cho thấy nhịp tim bất thường phù hợp với rối loạn nhịp tim.
elderly patients have a higher risk of developing arrhythmias.
Bệnh nhân cao tuổi có nguy cơ cao hơn phát triển rối loạn nhịp tim.
lifestyle changes can help manage arrhythmia symptoms.
Thay đổi lối sống có thể giúp kiểm soát các triệu chứng rối loạn nhịp tim.
severe arrhythmias can lead to stroke or heart failure.
Các rối loạn nhịp tim nghiêm trọng có thể dẫn đến đột quỵ hoặc suy tim.
athletes should be screened for inherited arrhythmias.
Các vận động viên nên được kiểm tra để phát hiện rối loạn nhịp tim di truyền.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay