arsenals of information
các kho thông tin
build up arsenals
xây dựng các kho vũ khí
nuclear arsenals
các kho vũ khí hạt nhân
modern arsenals
các kho vũ khí hiện đại
arsenals of knowledge
các kho kiến thức
vast arsenals
các kho vũ khí rộng lớn
deploy arsenals
triển khai các kho vũ khí
the team has several arsenals at their disposal.
đội ngũ có nhiều loại vũ khí trong tay.
countries often build up their arsenals for defense.
các quốc gia thường xây dựng kho vũ khí để phòng thủ.
his knowledge of technology is one of his arsenals.
kiến thức về công nghệ của anh ấy là một trong những vũ khí của anh ấy.
military arsenals are carefully monitored.
các kho vũ khí quân sự được giám sát chặt chẽ.
they expanded their arsenals to include modern weapons.
họ mở rộng kho vũ khí của mình để bao gồm vũ khí hiện đại.
innovation is one of the key arsenals in business.
đổi mới là một trong những vũ khí quan trọng trong kinh doanh.
the government is investing in new arsenals for security.
chính phủ đang đầu tư vào các kho vũ khí mới cho an ninh.
arsenals of knowledge can empower individuals.
những kho kiến thức có thể trao quyền cho các cá nhân.
he has a vast arsenal of skills for the job.
anh ấy có một kho kỹ năng rộng lớn cho công việc.
the debate highlighted different arsenals of arguments.
cuộc tranh luận làm nổi bật những lập luận khác nhau.
arsenals of information
các kho thông tin
build up arsenals
xây dựng các kho vũ khí
nuclear arsenals
các kho vũ khí hạt nhân
modern arsenals
các kho vũ khí hiện đại
arsenals of knowledge
các kho kiến thức
vast arsenals
các kho vũ khí rộng lớn
deploy arsenals
triển khai các kho vũ khí
the team has several arsenals at their disposal.
đội ngũ có nhiều loại vũ khí trong tay.
countries often build up their arsenals for defense.
các quốc gia thường xây dựng kho vũ khí để phòng thủ.
his knowledge of technology is one of his arsenals.
kiến thức về công nghệ của anh ấy là một trong những vũ khí của anh ấy.
military arsenals are carefully monitored.
các kho vũ khí quân sự được giám sát chặt chẽ.
they expanded their arsenals to include modern weapons.
họ mở rộng kho vũ khí của mình để bao gồm vũ khí hiện đại.
innovation is one of the key arsenals in business.
đổi mới là một trong những vũ khí quan trọng trong kinh doanh.
the government is investing in new arsenals for security.
chính phủ đang đầu tư vào các kho vũ khí mới cho an ninh.
arsenals of knowledge can empower individuals.
những kho kiến thức có thể trao quyền cho các cá nhân.
he has a vast arsenal of skills for the job.
anh ấy có một kho kỹ năng rộng lớn cho công việc.
the debate highlighted different arsenals of arguments.
cuộc tranh luận làm nổi bật những lập luận khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay