arsenals

[US]/ˈɑːrsənlz/
[UK]/ˈɑːrsənz/
Frequency: Very High

Translation

n. số nhiều của arsenal; một bộ sưu tập vũ khí hoặc đạn dược, đặc biệt cho mục đích quân sự; một nơi mà vũ khí được sản xuất hoặc lưu trữ; bất kỳ bộ sưu tập lớn nào của cái gì đó.

Phrases & Collocations

arsenals of information

các kho thông tin

build up arsenals

xây dựng các kho vũ khí

nuclear arsenals

các kho vũ khí hạt nhân

modern arsenals

các kho vũ khí hiện đại

arsenals of knowledge

các kho kiến thức

vast arsenals

các kho vũ khí rộng lớn

deploy arsenals

triển khai các kho vũ khí

Example Sentences

the team has several arsenals at their disposal.

đội ngũ có nhiều loại vũ khí trong tay.

countries often build up their arsenals for defense.

các quốc gia thường xây dựng kho vũ khí để phòng thủ.

his knowledge of technology is one of his arsenals.

kiến thức về công nghệ của anh ấy là một trong những vũ khí của anh ấy.

military arsenals are carefully monitored.

các kho vũ khí quân sự được giám sát chặt chẽ.

they expanded their arsenals to include modern weapons.

họ mở rộng kho vũ khí của mình để bao gồm vũ khí hiện đại.

innovation is one of the key arsenals in business.

đổi mới là một trong những vũ khí quan trọng trong kinh doanh.

the government is investing in new arsenals for security.

chính phủ đang đầu tư vào các kho vũ khí mới cho an ninh.

arsenals of knowledge can empower individuals.

những kho kiến thức có thể trao quyền cho các cá nhân.

he has a vast arsenal of skills for the job.

anh ấy có một kho kỹ năng rộng lớn cho công việc.

the debate highlighted different arsenals of arguments.

cuộc tranh luận làm nổi bật những lập luận khác nhau.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now