arsenical

[Mỹ]/ɑː'senɪk(ə)l/
[Anh]/ɑr'sɛnɪkl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. chứa asen
Word Forms
số nhiềuarsenicals

Cụm từ & Cách kết hợp

arsenical compounds

hợp chất arsen

Câu ví dụ

Cacodylic acid, or sodium cacodylate is an arsenical compound and popular crystallization buffer and is not compatible with reducing agents.

Axit cacôđyl, hoặc natri cacôđylat là một hợp chất arsen, một dung dịch đệm kết tinh phổ biến và không tương thích với các chất khử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay