arsine

[Mỹ]/ˈɑːrsɪn/
[Anh]/ˈɑːrˌsaɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một khí không màu, cực độc với công thức AsH₃; còn được gọi là arsine hydride; arsenic trihydride
Word Forms
số nhiềuarsines

Cụm từ & Cách kết hợp

arsine poisoning

độc arsine

detect arsine gas

phát hiện khí arsine

arsine exposure risk

nguy cơ phơi nhiễm arsine

arsine gas leaks

rò rỉ khí arsine

Câu ví dụ

arsine is a colorless gas with a garlic-like odor.

arsine là một chất khí không màu có mùi giống tỏi.

exposure to arsine can be hazardous to health.

tiếp xúc với arsine có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe.

workers should wear protective gear when handling arsine.

người lao động nên mặc đồ bảo hộ khi xử lý arsine.

arsine can be produced during certain chemical reactions.

arsine có thể được tạo ra trong một số phản ứng hóa học nhất định.

it is important to monitor arsine levels in the workplace.

cần thiết để theo dõi mức arsine trong nơi làm việc.

arsine is used in the semiconductor industry.

arsine được sử dụng trong ngành công nghiệp bán dẫn.

proper ventilation is crucial when working with arsine.

thông gió thích hợp là rất quan trọng khi làm việc với arsine.

symptoms of arsine poisoning include headaches and dizziness.

các triệu chứng ngộ độc arsine bao gồm đau đầu và chóng mặt.

arsine can react violently with oxidizing agents.

arsine có thể phản ứng dữ dội với các chất oxy hóa.

safety data sheets provide information on handling arsine.

bảng dữ liệu an toàn cung cấp thông tin về việc xử lý arsine.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay