arsines

[Mỹ]/ˈɑːrˈsaɪnz/
[Anh]/arˈsīnz/

Dịch

n. một loại hợp chất hóa học chứa asen

Cụm từ & Cách kết hợp

arsines detection

phát hiện arsine

arsines in water

arsine trong nước

arsenic and arsines

arsen và arsine

arsines contamination

ô nhiễm arsine

arsine exposure risks

nguy cơ phơi nhiễm arsine

arsine poisoning symptoms

triệu chứng ngộ độc arsine

treating arsines exposure

điều trị phơi nhiễm arsine

Câu ví dụ

arsines are used in various chemical reactions.

các arsine được sử dụng trong nhiều phản ứng hóa học.

the properties of arsines are essential for organic synthesis.

các tính chất của arsine rất quan trọng đối với tổng hợp hữu cơ.

researchers are studying the effects of arsines on the environment.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của arsine lên môi trường.

safety protocols must be followed when handling arsines.

phải tuân thủ các quy trình an toàn khi xử lý arsine.

arsines can be toxic if inhaled in large quantities.

arsine có thể gây độc nếu hít phải với lượng lớn.

the synthesis of arsines requires specialized equipment.

việc tổng hợp arsine đòi hỏi thiết bị chuyên dụng.

some arsines have distinct odors that can be detected easily.

một số arsine có mùi khác biệt có thể dễ dàng nhận thấy.

arsines are often used in semiconductor manufacturing.

arsine thường được sử dụng trong sản xuất bán dẫn.

understanding the chemistry of arsines is crucial for chemists.

hiểu được hóa học của arsine rất quan trọng đối với các nhà hóa học.

arsines can react with various metals to form complexes.

arsine có thể phản ứng với nhiều kim loại để tạo thành các phức chất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay