| số nhiều | artefacts |
archaeological artefact
di tích khảo cổ
cultural artefact
di tích văn hóa
historical artefact
di tích lịch sử
archaeological artefact
di tích khảo cổ
cultural artefact
di tích văn hóa
historical artefact
di tích lịch sử
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay