artefact

[Mỹ]/'ɑːtɪfækt/
[Anh]/ˈɑrtəˌfækt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Sản phẩm nhân tạo, sản phẩm chế tác.
Word Forms
số nhiềuartefacts

Cụm từ & Cách kết hợp

archaeological artefact

di tích khảo cổ

cultural artefact

di tích văn hóa

historical artefact

di tích lịch sử

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay