arthritics

[Mỹ]/ˈɑːrθraɪtɪks/
[Anh]/ərˈθraɪtɪks/

Dịch

n.Những người bị viêm khớp

Cụm từ & Cách kết hợp

treatment for arthritics

điều trị cho người bị viêm khớp

arthritis and arthritics

viêm khớp và người bị viêm khớp

research on arthritics

nghiên cứu về người bị viêm khớp

Câu ví dụ

many arthritics find relief through physical therapy.

Nhiều người bị viêm khớp tìm thấy sự giảm đau thông qua vật lý trị liệu.

arthritics often struggle with daily activities.

Những người bị viêm khớp thường gặp khó khăn trong các hoạt động hàng ngày.

dietary changes can benefit arthritics significantly.

Những thay đổi về chế độ ăn uống có thể mang lại lợi ích đáng kể cho những người bị viêm khớp.

many arthritics use medications to manage pain.

Nhiều người bị viêm khớp sử dụng thuốc để kiểm soát cơn đau.

support groups can help arthritics cope with their condition.

Các nhóm hỗ trợ có thể giúp những người bị viêm khớp đối phó với tình trạng của họ.

regular exercise is recommended for arthritics.

Tập thể dục thường xuyên được khuyến nghị cho những người bị viêm khớp.

arthritics may benefit from joint supplements.

Những người bị viêm khớp có thể được hưởng lợi từ các chất bổ sung khớp.

many arthritics experience flare-ups during cold weather.

Nhiều người bị viêm khớp bị phát tác trong thời tiết lạnh.

education about arthritis is crucial for arthritics.

Giáo dục về bệnh viêm khớp rất quan trọng đối với những người bị viêm khớp.

arthritics should consult their doctors regularly.

Những người bị viêm khớp nên tham khảo ý kiến bác sĩ thường xuyên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay