articulator muscle
cơ điều khiển âm
articulator movement
chuyển động điều khiển âm
articulator anatomy
giải phẫu điều khiển âm
speech articulator
điều khiển âm giọng nói
articulator dysfunction
rối loạn điều khiển âm
articulator replacement
thay thế điều khiển âm
primary articulator
điều khiển âm chính
articulator guidance
hướng dẫn điều khiển âm
articulator alignment
căn chỉnh điều khiển âm
the articulator helps in understanding speech production.
bộ điều khiển giúp hiểu rõ hơn về quá trình sản xuất ngôn ngữ.
using an articulator can improve pronunciation skills.
việc sử dụng bộ điều khiển có thể cải thiện kỹ năng phát âm.
teachers often use an articulator in phonetics classes.
các giáo viên thường sử dụng bộ điều khiển trong các lớp về âm học.
the articulator is essential for speech therapy.
bộ điều khiển rất quan trọng cho liệu pháp ngôn ngữ.
she adjusted the articulator to match the patient's needs.
Cô ấy điều chỉnh bộ điều khiển để phù hợp với nhu cầu của bệnh nhân.
understanding the role of the articulator is crucial for linguists.
Hiểu vai trò của bộ điều khiển là rất quan trọng đối với các nhà ngôn ngữ học.
he demonstrated how to use the articulator effectively.
Anh ấy đã trình bày cách sử dụng bộ điều khiển một cách hiệu quả.
the articulator can simulate different speech sounds.
bộ điều khiển có thể mô phỏng các âm thanh khác nhau.
in research, the articulator is a valuable tool.
trong nghiên cứu, bộ điều khiển là một công cụ có giá trị.
many speech therapists rely on the articulator for assessments.
nhiều nhà trị liệu ngôn ngữ dựa vào bộ điều khiển để đánh giá.
articulator muscle
cơ điều khiển âm
articulator movement
chuyển động điều khiển âm
articulator anatomy
giải phẫu điều khiển âm
speech articulator
điều khiển âm giọng nói
articulator dysfunction
rối loạn điều khiển âm
articulator replacement
thay thế điều khiển âm
primary articulator
điều khiển âm chính
articulator guidance
hướng dẫn điều khiển âm
articulator alignment
căn chỉnh điều khiển âm
the articulator helps in understanding speech production.
bộ điều khiển giúp hiểu rõ hơn về quá trình sản xuất ngôn ngữ.
using an articulator can improve pronunciation skills.
việc sử dụng bộ điều khiển có thể cải thiện kỹ năng phát âm.
teachers often use an articulator in phonetics classes.
các giáo viên thường sử dụng bộ điều khiển trong các lớp về âm học.
the articulator is essential for speech therapy.
bộ điều khiển rất quan trọng cho liệu pháp ngôn ngữ.
she adjusted the articulator to match the patient's needs.
Cô ấy điều chỉnh bộ điều khiển để phù hợp với nhu cầu của bệnh nhân.
understanding the role of the articulator is crucial for linguists.
Hiểu vai trò của bộ điều khiển là rất quan trọng đối với các nhà ngôn ngữ học.
he demonstrated how to use the articulator effectively.
Anh ấy đã trình bày cách sử dụng bộ điều khiển một cách hiệu quả.
the articulator can simulate different speech sounds.
bộ điều khiển có thể mô phỏng các âm thanh khác nhau.
in research, the articulator is a valuable tool.
trong nghiên cứu, bộ điều khiển là một công cụ có giá trị.
many speech therapists rely on the articulator for assessments.
nhiều nhà trị liệu ngôn ngữ dựa vào bộ điều khiển để đánh giá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay