utterance meaning
ý nghĩa phát ngôn
Her utterance was barely audible.
Lời nói của cô ấy gần như không thể nghe thấy.
He made a controversial utterance during the interview.
Anh ấy đã đưa ra một phát ngôn gây tranh cãi trong cuộc phỏng vấn.
The politician's utterance sparked a heated debate.
Phát ngôn của chính trị gia đã gây ra một cuộc tranh luận sôi nổi.
His utterance of love caught her by surprise.
Lời bày tỏ tình yêu của anh ấy khiến cô ấy bất ngờ.
The professor's utterance of the solution clarified the confusion.
Lời giải thích của giáo sư đã làm rõ sự bối rối.
The child's utterance of the poem impressed the audience.
Lời thể hiện bài thơ của đứa trẻ đã gây ấn tượng với khán giả.
The utterance of the verdict brought closure to the case.
Lời tuyên bố phán quyết đã mang lại sự kết thúc cho vụ án.
His utterance of gratitude touched everyone's heart.
Lời bày tỏ lòng biết ơn của anh ấy đã chạm đến trái tim của mọi người.
The utterance of the secret spread like wildfire.
Lời tiết lộ bí mật lan truyền như lửa cháy.
Her utterance of forgiveness healed old wounds.
Lời tha thứ của cô ấy đã hàn gắn những vết thương cũ.
His utterances suggest he has moved with them.
Những lời phát biểu của anh ấy cho thấy anh ấy đã chuyển đi cùng với họ.
Nguồn: The Economist (Summary)Interruptions anywhere along this articulation pathway can impair the utterance, and create something like a stutter.
Sự gián đoạn ở bất kỳ đâu trên đường dẫn phát âm này có thể làm suy yếu lời phát biểu và tạo ra một cái gì đó giống như nói lắp.
Nguồn: Science in 60 Seconds - Scientific American April 2022 CollectionA low laugh escaped her—the third utterance which the girl had indulged in tonight.
Một tiếng cười khúc khích nhẹ nhàng thoát ra khỏi cô ấy—lời phát biểu thứ ba mà cô gái đã tận hưởng trong đêm nay.
Nguồn: Returning HomeOf course, for that to happen, the meanings behind those utterances would have to be clearly understood.
Tất nhiên, để điều đó xảy ra, ý nghĩa đằng sau những lời phát biểu đó phải được hiểu rõ.
Nguồn: Science in 60 Seconds November 2017 CompilationOther people might call his utterances treachery but, to Scarlett, they always rang with common sense and truth.
Những người khác có thể gọi những lời phát biểu của anh ấy là sự phản bội, nhưng với Scarlett, chúng luôn vang lên sự thông minh và sự thật.
Nguồn: Gone with the WindThere was something desperate, almost insane, about the sharp spasmodic yelps to which they now gave utterance.
Có điều gì đó tuyệt vọng, gần như điên rồ, về những tiếng kêu rên dai dẳng, đột ngột mà họ giờ đây phát ra.
Nguồn: Brave New WorldAgain, there is the lack of imagination which gives rise to the utterance of so much discouragement.
Một lần nữa, có sự thiếu hụt trí tưởng tượng dẫn đến việc phát ra nhiều sự thất vọng.
Nguồn: American Original Language Arts Volume 5So we can like took these three words and squeeze them into one utterance " zun-thuh" " zun-thuh" .
Vì vậy, chúng ta có thể lấy ba từ này và ép chúng vào một lời phát biểu "zun-thuh" "zun-thuh".
Nguồn: Learn American pronunciation with Hadar.She could not but believe that utterance.
Cô không thể không tin vào lời phát biểu đó.
Nguồn: A pair of blue eyes (Part 1)There was a momentary silence, profound as what should follow the utterance of oracles.
Có một khoảnh khắc im lặng, sâu sắc như những gì nên theo sau lời phát biểu của các tiên tri.
Nguồn: Red charactersKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay