artify

[Mỹ]/ˈɑːtɪfaɪ/
[Anh]/ˈɑːrtɪfaɪ/

Dịch

v. để nghệ thuật hóa ảnh; để biến mọi thứ thành nghệ thuật

Cụm từ & Cách kết hợp

artify everything

Vietnamese_translation

artify your space

Vietnamese_translation

artify your life

Vietnamese_translation

artify this

Vietnamese_translation

artifying experience

Vietnamese_translation

artifying objects

Vietnamese_translation

artify daily

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the museum aims to artify the city through public installations and street art.

Bảo tàng hướng tới việc thổi hồn nghệ thuật vào thành phố thông qua các công trình lắp đặt công cộng và nghệ thuật đường phố.

designers seek to artify everyday objects, transforming them into functional sculptures.

Các nhà thiết kế tìm cách thổi hồn nghệ thuật vào các vật dụng hàng ngày, biến chúng thành các tác phẩm điêu khắc có chức năng.

tech companies artify user interfaces to create more engaging digital experiences.

Các công ty công nghệ thổi hồn nghệ thuật vào giao diện người dùng để tạo ra những trải nghiệm kỹ thuật số hấp dẫn hơn.

urban planners artify neighborhoods by incorporating murals and sculptural elements.

Các nhà quy hoạch đô thị thổi hồn nghệ thuật vào các khu dân cư bằng cách kết hợp các bức tranh tường và các yếu tố điêu khắc.

educators artify learning environments to stimulate creativity in students.

Các nhà giáo dục thổi hồn nghệ thuật vào môi trường học tập để kích thích sự sáng tạo của học sinh.

the restaurant artifies dining by combining cuisine with visual performance art.

Nhà hàng thổi hồn nghệ thuật vào việc ăn uống bằng cách kết hợp ẩm thực với nghệ thuật biểu diễn trực quan.

photographers artify landscapes through innovative composition and lighting techniques.

Các nhiếp ảnh gia thổi hồn nghệ thuật vào phong cảnh thông qua các kỹ thuật sáng tạo về bố cục và ánh sáng.

marketing teams artify brands by associating products with artistic movements.

Các nhóm marketing thổi hồn nghệ thuật vào thương hiệu bằng cách liên kết sản phẩm với các phong trào nghệ thuật.

architects artify buildings by collaborating with artists for facade installations.

Các kiến trúc sư thổi hồn nghệ thuật vào các tòa nhà bằng cách hợp tác với các nghệ sĩ để lắp đặt mặt tiền.

the festival artifies the waterfront with illuminated sculptures and projections.

Lễ hội thổi hồn nghệ thuật vào khu vực ven biển với các tác phẩm điêu khắc và chiếu sáng.

content creators artify social media feeds through curated aesthetic choices.

Các nhà sáng tạo nội dung thổi hồn nghệ thuật vào các trang mạng xã hội thông qua các lựa chọn thẩm mỹ được tuyển chọn.

the gallery artifies traditional craft by presenting heritage techniques as contemporary art.

Galerie thổi hồn nghệ thuật vào nghề thủ công truyền thống bằng cách trình bày các kỹ thuật di sản như nghệ thuật đương đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay