style

[US]/staɪl/
[UK]/staɪl/
Frequency: Very High

Translation

n. cách mà một cái gì đó được nói, thực hiện, diễn đạt hoặc thực hiện; phong cách hoặc phương thức diễn đạt hoặc hành động; phong cách hoặc phong tục phổ biến; cách thức hoặc phong tục đặc trưng
Word Forms
hiện tại phân từstyling
ngôi thứ ba số ítstyles
số nhiềustyles
thì quá khứstyled
quá khứ phân từstyled

Phrases & Collocations

fashion style

phong cách thời trang

personal style

phong cách cá nhân

unique style

phong cách độc đáo

classic style

phong cách cổ điển

modern style

phong cách hiện đại

in style

thanh lịch

life style

phong cách sống

new style

phong cách mới

out of style

lỗi thời

artistic style

phong cách nghệ thuật

architectural style

phong cách kiến trúc

style of work

phong cách làm việc

european style

phong cách châu Âu

learning style

phong cách học tập

hair style

kiểu tóc

literary style

phong cách văn học

western style

phong cách phương Tây

style of writing

phong cách viết

leadership style

phong cách lãnh đạo

structural style

phong cách kết cấu

japanese style

phong cách Nhật Bản

Example Sentences

a style of furniture.

một phong cách nội thất.

a style currently in favor.

một phong cách hiện đang được ưa chuộng.

a free style of writing

một phong cách viết tự do

This style is all the go.

Phong cách này đang rất thịnh hành.

a rough style of writing

một phong cách viết thô thiển.

a round style of writing

một phong cách viết tròn trịa

a gutsy style of singing

một phong cách hát mạnh mẽ

a mannish style of dress

phong cách ăn mặc nam tính.

a simple style of architecture

một phong cách kiến trúc đơn giản.

slick style of writing

phong cách viết bóng bẩy

variety in the style of work

sự đa dạng trong phong cách làm việc

a bastard style of architecture.

một phong cách kiến trúc bât hảo.

style declinate to deflexed.

phong cách suy giảm xuống biến dạng.

a style of speech and writing.

một phong cách diễn đạt và viết lách.

the style of the very rich.

phong cách của những người rất giàu.

a telegraphic style of writing.

một phong cách viết điện báo.

an individual style of speaking

một phong cách nói chuyện cá nhân

a racy style of writing

một phong cách viết táo bạo

Real-world Examples

Just cruising around, Rick and Morty style.

Tôi chỉ đang đi dạo quanh, kiểu như Rick và Morty.

Source: Rick and Morty Season 2 (Bilingual)

I just love the minimalist style you're going for.

Tôi thực sự yêu thích phong cách tối giản mà bạn đang hướng tới.

Source: We Bare Bears Season 2

Okay, I get it. I'm cramping your style.

Được rồi, tôi hiểu rồi. Tôi đang làm hỏng phong cách của bạn.

Source: Rick and Morty Season 2 (Bilingual)

This is a more professional style, even though it's more informal.

Đây là một phong cách chuyên nghiệp hơn, mặc dù nó mang tính không chính thức hơn.

Source: Oxford University: Business English

John McCain has a very different style.

John McCain có một phong cách rất khác.

Source: The secrets of body language.

Cursive handwriting, it's a style of writing.

Viết chữ hoa, đó là một phong cách viết.

Source: CNN 10 Student English of the Month

Choose a learning style that helps you learn best.

Chọn một phong cách học tập giúp bạn học tốt nhất.

Source: BBC University Life English

Backpacking is a popular style of travelling.

Đi phượt là một phong cách du lịch phổ biến.

Source: Shanghai Education Press Oxford Edition Junior High School English Grade 7 Volume 2

My style is like a strength style.

Phong cách của tôi giống như một phong cách mạnh mẽ.

Source: VOA Standard English_Americas

But those methods are not my style.

Nhưng những phương pháp đó không phải là phong cách của tôi.

Source: Insect Kingdom Season 2 (Original Soundtrack Version)

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now