renowned artistes
các nghệ sĩ nổi tiếng
talented artistes
các nghệ sĩ tài năng
performing artistes
các nghệ sĩ biểu diễn
celebrated artistes
các nghệ sĩ được ca ngợi
emerging artistes
các nghệ sĩ mới nổi
visual artistes
các nghệ sĩ thị giác
diverse artistes
các nghệ sĩ đa dạng
acclaimed artistes
các nghệ sĩ được đánh giá cao
international artistes
các nghệ sĩ quốc tế
many artistes gathered for the charity event.
Nhiều nghệ sĩ đã tập hợp cho sự kiện từ thiện.
artistes often collaborate on creative projects.
Các nghệ sĩ thường xuyên hợp tác trong các dự án sáng tạo.
she admired the talents of various artistes.
Cô ngưỡng mộ tài năng của nhiều nghệ sĩ.
artistes need to market themselves effectively.
Các nghệ sĩ cần phải quảng bá bản thân một cách hiệu quả.
the festival showcased local artistes.
Ngày hội triển lãm các nghệ sĩ địa phương.
artistes often express their emotions through their work.
Các nghệ sĩ thường thể hiện cảm xúc của họ thông qua công việc của họ.
many artistes find inspiration in nature.
Nhiều nghệ sĩ tìm thấy nguồn cảm hứng từ thiên nhiên.
artistes are crucial for cultural development.
Nghệ sĩ rất quan trọng cho sự phát triển văn hóa.
she is an emerging artiste in the music industry.
Cô là một nghệ sĩ mới nổi trong ngành âm nhạc.
artistes often face challenges in their careers.
Các nghệ sĩ thường gặp phải những thách thức trong sự nghiệp của họ.
renowned artistes
các nghệ sĩ nổi tiếng
talented artistes
các nghệ sĩ tài năng
performing artistes
các nghệ sĩ biểu diễn
celebrated artistes
các nghệ sĩ được ca ngợi
emerging artistes
các nghệ sĩ mới nổi
visual artistes
các nghệ sĩ thị giác
diverse artistes
các nghệ sĩ đa dạng
acclaimed artistes
các nghệ sĩ được đánh giá cao
international artistes
các nghệ sĩ quốc tế
many artistes gathered for the charity event.
Nhiều nghệ sĩ đã tập hợp cho sự kiện từ thiện.
artistes often collaborate on creative projects.
Các nghệ sĩ thường xuyên hợp tác trong các dự án sáng tạo.
she admired the talents of various artistes.
Cô ngưỡng mộ tài năng của nhiều nghệ sĩ.
artistes need to market themselves effectively.
Các nghệ sĩ cần phải quảng bá bản thân một cách hiệu quả.
the festival showcased local artistes.
Ngày hội triển lãm các nghệ sĩ địa phương.
artistes often express their emotions through their work.
Các nghệ sĩ thường thể hiện cảm xúc của họ thông qua công việc của họ.
many artistes find inspiration in nature.
Nhiều nghệ sĩ tìm thấy nguồn cảm hứng từ thiên nhiên.
artistes are crucial for cultural development.
Nghệ sĩ rất quan trọng cho sự phát triển văn hóa.
she is an emerging artiste in the music industry.
Cô là một nghệ sĩ mới nổi trong ngành âm nhạc.
artistes often face challenges in their careers.
Các nghệ sĩ thường gặp phải những thách thức trong sự nghiệp của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay