arugula

[Mỹ]/ˈær.juːɡ.lə/
[Anh]/əˈruːɡ.ələ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại rau xanh có lá với hương vị hơi cay, thường được dùng trong các món salad.
Word Forms
số nhiềuarugulas

Cụm từ & Cách kết hợp

arugula salad

salad arugula

arugula pesto

pesto arugula

arugula sandwiches

bánh mì arugula

Câu ví dụ

arugula is a great addition to salads.

rau arugula là một sự bổ sung tuyệt vời cho các món salad.

i love the peppery taste of arugula.

Tôi thích vị cay của rau arugula.

we should try the arugula pesto recipe.

Chúng ta nên thử công thức pesto arugula.

arugula pairs well with citrus fruits.

Rau arugula kết hợp tốt với các loại trái cây họ nhà cam.

she added arugula to her sandwich for extra flavor.

Cô ấy thêm arugula vào bánh sandwich của mình để tăng thêm hương vị.

arugula can be used as a pizza topping.

Rau arugula có thể được sử dụng làm topping cho bánh pizza.

he grows arugula in his home garden.

Anh ấy trồng arugula trong vườn nhà của mình.

arugula is rich in vitamins and minerals.

Rau arugula giàu vitamin và khoáng chất.

you can find arugula at most grocery stores.

Bạn có thể tìm thấy arugula ở hầu hết các cửa hàng tạp hóa.

adding arugula to pasta dishes enhances the taste.

Thêm arugula vào các món ăn mì ống làm tăng thêm hương vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay