| số nhiều | arytenoids |
arytenoid cartilage
sụn nắp láy
laryngeal arytenoids
nắp láy thanh quản
arytenoid manipulation
thao tác với nắp láy
arytenoid muscle function
chức năng cơ nắp láy
arytenoid joint movement
chuyển động khớp nắp láy
the arytenoid cartilages play a crucial role in voice production.
sụn nắp hầu đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất giọng nói.
doctors often examine the arytenoid region during laryngoscopy.
các bác sĩ thường xuyên kiểm tra vùng nắp hầu trong quá trình nội soi thanh quản.
the movement of the arytenoid cartilages affects vocal cord tension.
chuyển động của sụn nắp hầu ảnh hưởng đến độ căng của dây thanh quản.
injuries to the arytenoid can lead to voice disorders.
chấn thương ở vùng nắp hầu có thể dẫn đến các rối loạn về giọng nói.
understanding the anatomy of the arytenoid is essential for ent specialists.
hiểu rõ giải phẫu của nắp hầu là điều cần thiết đối với các chuyên gia tai mũi họng.
the arytenoid muscles are responsible for adjusting the vocal cords.
các cơ nắp hầu chịu trách nhiệm điều chỉnh dây thanh quản.
swelling of the arytenoid can cause breathing difficulties.
sưng phồng vùng nắp hầu có thể gây ra khó thở.
research on arytenoid function helps improve surgical techniques.
nghiên cứu về chức năng của nắp hầu giúp cải thiện các kỹ thuật phẫu thuật.
the arytenoid area is often involved in vocal cord surgeries.
vùng nắp hầu thường xuyên liên quan đến các cuộc phẫu thuật dây thanh quản.
therapies targeting the arytenoid can enhance vocal recovery.
các liệu pháp nhắm vào nắp hầu có thể tăng cường khả năng phục hồi giọng nói.
arytenoid cartilage
sụn nắp láy
laryngeal arytenoids
nắp láy thanh quản
arytenoid manipulation
thao tác với nắp láy
arytenoid muscle function
chức năng cơ nắp láy
arytenoid joint movement
chuyển động khớp nắp láy
the arytenoid cartilages play a crucial role in voice production.
sụn nắp hầu đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất giọng nói.
doctors often examine the arytenoid region during laryngoscopy.
các bác sĩ thường xuyên kiểm tra vùng nắp hầu trong quá trình nội soi thanh quản.
the movement of the arytenoid cartilages affects vocal cord tension.
chuyển động của sụn nắp hầu ảnh hưởng đến độ căng của dây thanh quản.
injuries to the arytenoid can lead to voice disorders.
chấn thương ở vùng nắp hầu có thể dẫn đến các rối loạn về giọng nói.
understanding the anatomy of the arytenoid is essential for ent specialists.
hiểu rõ giải phẫu của nắp hầu là điều cần thiết đối với các chuyên gia tai mũi họng.
the arytenoid muscles are responsible for adjusting the vocal cords.
các cơ nắp hầu chịu trách nhiệm điều chỉnh dây thanh quản.
swelling of the arytenoid can cause breathing difficulties.
sưng phồng vùng nắp hầu có thể gây ra khó thở.
research on arytenoid function helps improve surgical techniques.
nghiên cứu về chức năng của nắp hầu giúp cải thiện các kỹ thuật phẫu thuật.
the arytenoid area is often involved in vocal cord surgeries.
vùng nắp hầu thường xuyên liên quan đến các cuộc phẫu thuật dây thanh quản.
therapies targeting the arytenoid can enhance vocal recovery.
các liệu pháp nhắm vào nắp hầu có thể tăng cường khả năng phục hồi giọng nói.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay