have an asado
tổ chức một buổi asado
asado party
tiệc asado
traditional asado
asado truyền thống
asado grilling
nướng asado
enjoy an asado
tận hưởng một buổi asado
beef asado
asado thịt bò
asado spices
gia vị asado
attend an asado
tham dự một buổi asado
delicious asado
asado ngon tuyệt
we are going to have an asado this weekend.
Chúng tôi sẽ tổ chức một buổi asado vào cuối tuần này.
the asado was a great way to celebrate.
Buổi asado là một cách tuyệt vời để ăn mừng.
everyone brought their favorite dishes to the asado.
Mọi người đều mang đến những món ăn yêu thích của họ cho buổi asado.
asado is a traditional barbecue in argentina.
Asado là một món nướng truyền thống của Argentina.
we enjoyed delicious meat at the asado.
Chúng tôi đã thưởng thức những món thịt ngon tuyệt tại buổi asado.
he is known for his skills in preparing asado.
Anh ấy nổi tiếng với kỹ năng chế biến asado.
they invited us to join their asado party.
Họ mời chúng tôi tham gia bữa tiệc asado của họ.
the smoky flavor of the asado was amazing.
Hương vị khói của món asado thật tuyệt vời.
asado brings people together for good times.
Asado mang mọi người lại gần nhau để có những thời gian vui vẻ.
we spent the afternoon enjoying an asado in the park.
Chúng tôi đã dành cả buổi chiều tận hưởng một buổi asado trong công viên.
have an asado
tổ chức một buổi asado
asado party
tiệc asado
traditional asado
asado truyền thống
asado grilling
nướng asado
enjoy an asado
tận hưởng một buổi asado
beef asado
asado thịt bò
asado spices
gia vị asado
attend an asado
tham dự một buổi asado
delicious asado
asado ngon tuyệt
we are going to have an asado this weekend.
Chúng tôi sẽ tổ chức một buổi asado vào cuối tuần này.
the asado was a great way to celebrate.
Buổi asado là một cách tuyệt vời để ăn mừng.
everyone brought their favorite dishes to the asado.
Mọi người đều mang đến những món ăn yêu thích của họ cho buổi asado.
asado is a traditional barbecue in argentina.
Asado là một món nướng truyền thống của Argentina.
we enjoyed delicious meat at the asado.
Chúng tôi đã thưởng thức những món thịt ngon tuyệt tại buổi asado.
he is known for his skills in preparing asado.
Anh ấy nổi tiếng với kỹ năng chế biến asado.
they invited us to join their asado party.
Họ mời chúng tôi tham gia bữa tiệc asado của họ.
the smoky flavor of the asado was amazing.
Hương vị khói của món asado thật tuyệt vời.
asado brings people together for good times.
Asado mang mọi người lại gần nhau để có những thời gian vui vẻ.
we spent the afternoon enjoying an asado in the park.
Chúng tôi đã dành cả buổi chiều tận hưởng một buổi asado trong công viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay