ascendability rating
xếp hạng khả năng tăng
testing ascendability
kiểm tra khả năng tăng
ascendability coefficient
hệ số khả năng tăng
ascendability assessment
đánh giá khả năng tăng
high ascendability
khả năng tăng cao
ascendability testing
kiểm tra khả năng tăng
ascendability metrics
các chỉ số khả năng tăng
demonstrating ascendability
chứng minh khả năng tăng
ascendability potential
tiềm năng khả năng tăng
measured ascendability
khả năng tăng đã đo lường
social ascendability has become increasingly difficult in many developed nations due to widening income inequality.
Khả năng thăng tiến xã hội đã trở nên khó khăn hơn ở nhiều quốc gia phát triển do sự bất bình đẳng về thu nhập ngày càng gia tăng.
the company's mentorship program is designed to enhance career ascendability for underrepresented employees.
Chương trình cố vấn của công ty được thiết kế để nâng cao khả năng thăng tiến sự nghiệp cho nhân viên đại diện cho các nhóm thiểu số.
economic ascendability remains elusive for communities trapped in cycles of generational poverty.
Khả năng thăng tiến kinh tế vẫn khó nắm bắt đối với các cộng đồng bị mắc kẹt trong vòng xoáy đói nghèo thế hệ.
researchers found a strong correlation between educational access and social ascendability.
Các nhà nghiên cứu đã tìm thấy mối tương quan mạnh mẽ giữa khả năng tiếp cận giáo dục và khả năng thăng tiến xã hội.
the lack of affordable housing significantly limits residential ascendability in major metropolitan areas.
Việc thiếu nhà ở giá cả phải chăng đã hạn chế đáng kể khả năng thăng tiến về nhà ở ở các khu vực đô thị lớn.
union membership historically provided workers with greater economic ascendability and job security.
Việc gia nhập công đoàn lịch sử đã cung cấp cho người lao động khả năng thăng tiến kinh tế và an toàn việc làm cao hơn.
new immigration policies threaten to reduce social ascendability for skilled foreign workers.
Các chính sách nhập cư mới đe dọa làm giảm khả năng thăng tiến xã hội cho người lao động nước ngoài có tay nghề.
the meritocracy myth suggests that anyone can achieve ascendability through hard work alone.
Ngụy biện về chủ nghĩa ưu tú cho thấy rằng bất kỳ ai cũng có thể đạt được thành công chỉ bằng sự chăm chỉ.
geographic mobility often serves as a crucial pathway to economic ascendability for rural populations.
Khả năng di chuyển địa lý thường đóng vai trò là con đường quan trọng để thăng tiến kinh tế cho người dân nông thôn.
structural barriers continue to impede ascendability for first-generation college students.
Những rào cản về cấu trúc tiếp tục cản trở khả năng thăng tiến của sinh viên đại học thế hệ đầu tiên.
digital literacy has emerged as a key factor in determining future economic ascendability.
Kiến thức về kỹ thuật số đã nổi lên như một yếu tố quan trọng trong việc xác định khả năng thăng tiến kinh tế trong tương lai.
healthcare access plays an unexpected role in professional ascendability and workplace productivity.
Khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe đóng vai trò bất ngờ trong khả năng thăng tiến nghề nghiệp và năng suất làm việc.
ascendability rating
xếp hạng khả năng tăng
testing ascendability
kiểm tra khả năng tăng
ascendability coefficient
hệ số khả năng tăng
ascendability assessment
đánh giá khả năng tăng
high ascendability
khả năng tăng cao
ascendability testing
kiểm tra khả năng tăng
ascendability metrics
các chỉ số khả năng tăng
demonstrating ascendability
chứng minh khả năng tăng
ascendability potential
tiềm năng khả năng tăng
measured ascendability
khả năng tăng đã đo lường
social ascendability has become increasingly difficult in many developed nations due to widening income inequality.
Khả năng thăng tiến xã hội đã trở nên khó khăn hơn ở nhiều quốc gia phát triển do sự bất bình đẳng về thu nhập ngày càng gia tăng.
the company's mentorship program is designed to enhance career ascendability for underrepresented employees.
Chương trình cố vấn của công ty được thiết kế để nâng cao khả năng thăng tiến sự nghiệp cho nhân viên đại diện cho các nhóm thiểu số.
economic ascendability remains elusive for communities trapped in cycles of generational poverty.
Khả năng thăng tiến kinh tế vẫn khó nắm bắt đối với các cộng đồng bị mắc kẹt trong vòng xoáy đói nghèo thế hệ.
researchers found a strong correlation between educational access and social ascendability.
Các nhà nghiên cứu đã tìm thấy mối tương quan mạnh mẽ giữa khả năng tiếp cận giáo dục và khả năng thăng tiến xã hội.
the lack of affordable housing significantly limits residential ascendability in major metropolitan areas.
Việc thiếu nhà ở giá cả phải chăng đã hạn chế đáng kể khả năng thăng tiến về nhà ở ở các khu vực đô thị lớn.
union membership historically provided workers with greater economic ascendability and job security.
Việc gia nhập công đoàn lịch sử đã cung cấp cho người lao động khả năng thăng tiến kinh tế và an toàn việc làm cao hơn.
new immigration policies threaten to reduce social ascendability for skilled foreign workers.
Các chính sách nhập cư mới đe dọa làm giảm khả năng thăng tiến xã hội cho người lao động nước ngoài có tay nghề.
the meritocracy myth suggests that anyone can achieve ascendability through hard work alone.
Ngụy biện về chủ nghĩa ưu tú cho thấy rằng bất kỳ ai cũng có thể đạt được thành công chỉ bằng sự chăm chỉ.
geographic mobility often serves as a crucial pathway to economic ascendability for rural populations.
Khả năng di chuyển địa lý thường đóng vai trò là con đường quan trọng để thăng tiến kinh tế cho người dân nông thôn.
structural barriers continue to impede ascendability for first-generation college students.
Những rào cản về cấu trúc tiếp tục cản trở khả năng thăng tiến của sinh viên đại học thế hệ đầu tiên.
digital literacy has emerged as a key factor in determining future economic ascendability.
Kiến thức về kỹ thuật số đã nổi lên như một yếu tố quan trọng trong việc xác định khả năng thăng tiến kinh tế trong tương lai.
healthcare access plays an unexpected role in professional ascendability and workplace productivity.
Khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe đóng vai trò bất ngờ trong khả năng thăng tiến nghề nghiệp và năng suất làm việc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay