climbability

[Mỹ]/ˌklaɪməˈbɪləti/
[Anh]/ˌklaɪməˈbɪləti/

Dịch

n. Chất lượng hoặc trạng thái có thể leo; khả năng của một vật thể được leo lên; Mức độ mà một bề mặt, bức tường hoặc tuyến đường phù hợp để leo, thường được sử dụng để mô tả độ khó hoặc tính khả thi trong các tình huống leo.

Cụm từ & Cách kết hợp

climbability rating

Đánh giá khả năng leo

climbability assessment

Đánh giá khả năng leo

route climbability

Khả năng leo theo tuyến

easy climbability

Khả năng leo dễ

difficult climbability

Khả năng leo khó

wall climbability

Khả năng leo tường

climbability factor

Yếu tố khả năng leo

improved climbability

Khả năng leo được cải thiện

climbability's impact

Tác động của khả năng leo

overall climbability

Khả năng leo tổng thể

Câu ví dụ

the new route offers excellent climbability for beginners.

Con đường mới này cung cấp khả năng leo rất tốt cho người mới bắt đầu.

engineers evaluated the cliff's climbability before allowing access.

Kỹ sư đã đánh giá khả năng leo của vách đá trước khi cho phép tiếp cận.

poor climbability made the mountain impassable for most hikers.

Khả năng leo kém đã khiến núi trở nên không thể đi qua đối với hầu hết các người leo núi.

the climbability rating system helps climbers choose appropriate routes.

Hệ thống xếp hạng khả năng leo giúp các vận động viên chọn được tuyến đường phù hợp.

increasing the climbability of the wall required extensive preparation.

Tăng khả năng leo của bức tường đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

weather conditions significantly affect the climbability of outdoor routes.

Điều kiện thời tiết ảnh hưởng đáng kể đến khả năng leo của các tuyến đường ngoài trời.

the climbability of sandstone differs from granite formations.

Khả năng leo của đá cát khác với các cấu trúc đá granit.

climbers should assess the climbability before attempting a new pitch.

Các vận động viên nên đánh giá khả năng leo trước khi thử một đoạn mới.

good climbability depends on proper handholds and footholds.

Khả năng leo tốt phụ thuộc vào các điểm nắm tay và điểm đạp chân phù hợp.

the trail's climbability varies with seasonal changes.

Khả năng leo của con đường thay đổi theo sự thay đổi theo mùa.

safety guidelines recommend checking climbability before climbing.

Hướng dẫn an toàn khuyến nghị kiểm tra khả năng leo trước khi leo.

low climbability areas require advanced climbing techniques.

Các khu vực có khả năng leo thấp đòi hỏi các kỹ thuật leo cao cấp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay