ascendable

[Mỹ]/əˈsendəbl/
[Anh]/əˈsendəbl/

Dịch

adj. có thể thăng lên, leo lên hoặc nâng lên; có khả năng leo lên.

Cụm từ & Cách kết hợp

ascendable path

dễ dàng tiếp cận

ascendable peak

không thể tiếp cận

ascendable route

hoàn toàn có thể tiếp cận

ascendable trail

dễ dàng tiếp cận

ascendable mountain

dễ tiếp cận hơn

ascendable slope

địa hình dễ tiếp cận

ascendable hill

bề mặt dễ tiếp cận

ascendable terrain

vách đá dễ tiếp cận

ascendable ridge

cấu trúc dễ tiếp cận

ascendable cliff

tượng đài dễ tiếp cận

Câu ví dụ

the mountain path is steep but ascendable for experienced hikers.

Đường lên núi dốc nhưng có thể chinh phục được đối với những người leo núi có kinh nghiệm.

the peak is challenging yet ascendable with proper equipment.

Đỉnh núi đầy thử thách nhưng vẫn có thể chinh phục được với thiết bị phù hợp.

the stairs are old but still fully ascendable.

Cầu thang đã cũ nhưng vẫn có thể đi lên được.

the slope appears gentle and easily ascendable.

Độ dốc có vẻ nhẹ nhàng và dễ dàng chinh phục.

the rock face is difficult but remains ascendable for experts.

Mặt đá khó khăn nhưng vẫn có thể chinh phục được đối với các chuyên gia.

the ridge is narrow yet completely ascendable in good weather.

Sườn núi hẹp nhưng hoàn toàn có thể chinh phục được khi thời tiết tốt.

the gradient of the hill is moderate and highly ascendable.

Độ dốc của ngọn đồi vừa phải và rất dễ chinh phục.

the cliff face looks dangerous but is technically ascendable.

Mặt vách đá trông nguy hiểm nhưng về mặt kỹ thuật thì có thể chinh phục được.

the mountain trail is well-maintained and fully ascendable.

Đường mòn núi được bảo trì tốt và hoàn toàn có thể đi lên được.

the summit route is demanding but ultimately ascendable.

Tuyến đường lên đỉnh đòi hỏi nhưng cuối cùng vẫn có thể chinh phục được.

the elevation gain is gradual and quite ascendable.

Độ cao tăng dần và khá dễ chinh phục.

the terrain becomes rougher but remains ascendable throughout.

Địa hình trở nên gồ ghề hơn nhưng vẫn có thể chinh phục được trên toàn tuyến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay