ascendable path
dễ dàng tiếp cận
ascendable peak
không thể tiếp cận
ascendable route
hoàn toàn có thể tiếp cận
ascendable trail
dễ dàng tiếp cận
ascendable mountain
dễ tiếp cận hơn
ascendable slope
địa hình dễ tiếp cận
ascendable hill
bề mặt dễ tiếp cận
ascendable terrain
vách đá dễ tiếp cận
ascendable ridge
cấu trúc dễ tiếp cận
ascendable cliff
tượng đài dễ tiếp cận
the mountain path is steep but ascendable for experienced hikers.
Đường lên núi dốc nhưng có thể chinh phục được đối với những người leo núi có kinh nghiệm.
the peak is challenging yet ascendable with proper equipment.
Đỉnh núi đầy thử thách nhưng vẫn có thể chinh phục được với thiết bị phù hợp.
the stairs are old but still fully ascendable.
Cầu thang đã cũ nhưng vẫn có thể đi lên được.
the slope appears gentle and easily ascendable.
Độ dốc có vẻ nhẹ nhàng và dễ dàng chinh phục.
the rock face is difficult but remains ascendable for experts.
Mặt đá khó khăn nhưng vẫn có thể chinh phục được đối với các chuyên gia.
the ridge is narrow yet completely ascendable in good weather.
Sườn núi hẹp nhưng hoàn toàn có thể chinh phục được khi thời tiết tốt.
the gradient of the hill is moderate and highly ascendable.
Độ dốc của ngọn đồi vừa phải và rất dễ chinh phục.
the cliff face looks dangerous but is technically ascendable.
Mặt vách đá trông nguy hiểm nhưng về mặt kỹ thuật thì có thể chinh phục được.
the mountain trail is well-maintained and fully ascendable.
Đường mòn núi được bảo trì tốt và hoàn toàn có thể đi lên được.
the summit route is demanding but ultimately ascendable.
Tuyến đường lên đỉnh đòi hỏi nhưng cuối cùng vẫn có thể chinh phục được.
the elevation gain is gradual and quite ascendable.
Độ cao tăng dần và khá dễ chinh phục.
the terrain becomes rougher but remains ascendable throughout.
Địa hình trở nên gồ ghề hơn nhưng vẫn có thể chinh phục được trên toàn tuyến.
ascendable path
dễ dàng tiếp cận
ascendable peak
không thể tiếp cận
ascendable route
hoàn toàn có thể tiếp cận
ascendable trail
dễ dàng tiếp cận
ascendable mountain
dễ tiếp cận hơn
ascendable slope
địa hình dễ tiếp cận
ascendable hill
bề mặt dễ tiếp cận
ascendable terrain
vách đá dễ tiếp cận
ascendable ridge
cấu trúc dễ tiếp cận
ascendable cliff
tượng đài dễ tiếp cận
the mountain path is steep but ascendable for experienced hikers.
Đường lên núi dốc nhưng có thể chinh phục được đối với những người leo núi có kinh nghiệm.
the peak is challenging yet ascendable with proper equipment.
Đỉnh núi đầy thử thách nhưng vẫn có thể chinh phục được với thiết bị phù hợp.
the stairs are old but still fully ascendable.
Cầu thang đã cũ nhưng vẫn có thể đi lên được.
the slope appears gentle and easily ascendable.
Độ dốc có vẻ nhẹ nhàng và dễ dàng chinh phục.
the rock face is difficult but remains ascendable for experts.
Mặt đá khó khăn nhưng vẫn có thể chinh phục được đối với các chuyên gia.
the ridge is narrow yet completely ascendable in good weather.
Sườn núi hẹp nhưng hoàn toàn có thể chinh phục được khi thời tiết tốt.
the gradient of the hill is moderate and highly ascendable.
Độ dốc của ngọn đồi vừa phải và rất dễ chinh phục.
the cliff face looks dangerous but is technically ascendable.
Mặt vách đá trông nguy hiểm nhưng về mặt kỹ thuật thì có thể chinh phục được.
the mountain trail is well-maintained and fully ascendable.
Đường mòn núi được bảo trì tốt và hoàn toàn có thể đi lên được.
the summit route is demanding but ultimately ascendable.
Tuyến đường lên đỉnh đòi hỏi nhưng cuối cùng vẫn có thể chinh phục được.
the elevation gain is gradual and quite ascendable.
Độ cao tăng dần và khá dễ chinh phục.
the terrain becomes rougher but remains ascendable throughout.
Địa hình trở nên gồ ghề hơn nhưng vẫn có thể chinh phục được trên toàn tuyến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay