| số nhiều | ascendances |
gain ascendance over
đạt được ưu thế hơn
achieve ascendance
đạt được vị thế cao hơn
rise to ascendance
nổi lên vị trí cao hơn
aspire to ascendance
phấn đấu để đạt được vị thế cao hơn
maintain ascendance
duy trì vị thế cao hơn
lose ascendance
mất vị thế cao hơn
challenge ascendance
thách thức vị thế cao hơn
her ascendance in the company was remarkable.
sự thăng tiến của cô trong công ty là đáng chú ý.
the ascendance of technology has changed our lives.
sự trỗi dậy của công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.
his ascendance in politics has been swift.
sự thăng tiến của anh ấy trong chính trị rất nhanh chóng.
the ascendance of renewable energy is crucial for the environment.
sự trỗi dậy của năng lượng tái tạo là rất quan trọng cho môi trường.
with her talent, her ascendance in the arts was inevitable.
với tài năng của cô ấy, sự thăng tiến của cô ấy trong lĩnh vực nghệ thuật là không thể tránh khỏi.
the ascendance of social media has reshaped communication.
sự trỗi dậy của mạng xã hội đã định hình lại giao tiếp.
his ascendance to the top of the leaderboard surprised everyone.
sự thăng tiến của anh ấy lên đỉnh bảng xếp hạng khiến mọi người bất ngờ.
the ascendance of new leaders is changing the landscape.
sự trỗi dậy của những nhà lãnh đạo mới đang thay đổi cục diện.
her ascendance in the fashion industry is inspiring.
sự thăng tiến của cô ấy trong ngành công nghiệp thời trang là nguồn cảm hứng.
the ascendance of artificial intelligence will impact many jobs.
sự trỗi dậy của trí tuệ nhân tạo sẽ tác động đến nhiều công việc.
gain ascendance over
đạt được ưu thế hơn
achieve ascendance
đạt được vị thế cao hơn
rise to ascendance
nổi lên vị trí cao hơn
aspire to ascendance
phấn đấu để đạt được vị thế cao hơn
maintain ascendance
duy trì vị thế cao hơn
lose ascendance
mất vị thế cao hơn
challenge ascendance
thách thức vị thế cao hơn
her ascendance in the company was remarkable.
sự thăng tiến của cô trong công ty là đáng chú ý.
the ascendance of technology has changed our lives.
sự trỗi dậy của công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.
his ascendance in politics has been swift.
sự thăng tiến của anh ấy trong chính trị rất nhanh chóng.
the ascendance of renewable energy is crucial for the environment.
sự trỗi dậy của năng lượng tái tạo là rất quan trọng cho môi trường.
with her talent, her ascendance in the arts was inevitable.
với tài năng của cô ấy, sự thăng tiến của cô ấy trong lĩnh vực nghệ thuật là không thể tránh khỏi.
the ascendance of social media has reshaped communication.
sự trỗi dậy của mạng xã hội đã định hình lại giao tiếp.
his ascendance to the top of the leaderboard surprised everyone.
sự thăng tiến của anh ấy lên đỉnh bảng xếp hạng khiến mọi người bất ngờ.
the ascendance of new leaders is changing the landscape.
sự trỗi dậy của những nhà lãnh đạo mới đang thay đổi cục diện.
her ascendance in the fashion industry is inspiring.
sự thăng tiến của cô ấy trong ngành công nghiệp thời trang là nguồn cảm hứng.
the ascendance of artificial intelligence will impact many jobs.
sự trỗi dậy của trí tuệ nhân tạo sẽ tác động đến nhiều công việc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay