tracing one's ascendances
truy tìm nguồn gốc tổ tiên
researching familial ascendances
nghiên cứu về nguồn gốc gia đình
exploring ancestral ascendances
khám phá nguồn gốc tổ tiên
documenting family ascendances
ghi lại nguồn gốc gia đình
uncovering hidden ascendances
khai phá những nguồn gốc ẩn giấu
celebrating ancestral ascendances
tôn vinh nguồn gốc tổ tiên
honoring past ascendances
tưởng nhớ những nguồn gốc trong quá khứ
her ascendance in the company was remarkable.
sự thăng tiến của cô trong công ty là đáng chú ý.
the ascendance of technology has changed our lives.
sự trỗi dậy của công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.
he attributes his success to his family's ascendance.
anh công nhận thành công của mình là nhờ sự thăng tiến của gia đình.
many cultures have seen the ascendance of new leaders.
nhiều nền văn hóa đã chứng kiến sự trỗi dậy của các nhà lãnh đạo mới.
the ascendance of social media influences public opinion.
sự trỗi dậy của mạng xã hội ảnh hưởng đến dư luận.
her ascendance in the art world was swift and impressive.
sự thăng tiến của cô trong thế giới nghệ thuật là nhanh chóng và ấn tượng.
the ascendance of renewable energy is crucial for the future.
sự trỗi dậy của năng lượng tái tạo là rất quan trọng cho tương lai.
his ascendance to power was met with both support and opposition.
sự lên nắm quyền của anh đã được cả sự ủng hộ và phản đối.
the ascendance of online shopping has reshaped retail.
sự trỗi dậy của mua sắm trực tuyến đã định hình lại ngành bán lẻ.
the ascendance of artificial intelligence raises ethical questions.
sự trỗi dậy của trí tuệ nhân tạo đặt ra những câu hỏi về đạo đức.
tracing one's ascendances
truy tìm nguồn gốc tổ tiên
researching familial ascendances
nghiên cứu về nguồn gốc gia đình
exploring ancestral ascendances
khám phá nguồn gốc tổ tiên
documenting family ascendances
ghi lại nguồn gốc gia đình
uncovering hidden ascendances
khai phá những nguồn gốc ẩn giấu
celebrating ancestral ascendances
tôn vinh nguồn gốc tổ tiên
honoring past ascendances
tưởng nhớ những nguồn gốc trong quá khứ
her ascendance in the company was remarkable.
sự thăng tiến của cô trong công ty là đáng chú ý.
the ascendance of technology has changed our lives.
sự trỗi dậy của công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.
he attributes his success to his family's ascendance.
anh công nhận thành công của mình là nhờ sự thăng tiến của gia đình.
many cultures have seen the ascendance of new leaders.
nhiều nền văn hóa đã chứng kiến sự trỗi dậy của các nhà lãnh đạo mới.
the ascendance of social media influences public opinion.
sự trỗi dậy của mạng xã hội ảnh hưởng đến dư luận.
her ascendance in the art world was swift and impressive.
sự thăng tiến của cô trong thế giới nghệ thuật là nhanh chóng và ấn tượng.
the ascendance of renewable energy is crucial for the future.
sự trỗi dậy của năng lượng tái tạo là rất quan trọng cho tương lai.
his ascendance to power was met with both support and opposition.
sự lên nắm quyền của anh đã được cả sự ủng hộ và phản đối.
the ascendance of online shopping has reshaped retail.
sự trỗi dậy của mua sắm trực tuyến đã định hình lại ngành bán lẻ.
the ascendance of artificial intelligence raises ethical questions.
sự trỗi dậy của trí tuệ nhân tạo đặt ra những câu hỏi về đạo đức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay