asceses

[Mỹ]/æsˈsiːsɪz/
[Anh]/əˈsesɪz/

Dịch

n. Thực hành tự từ chối hoặc kiêng khem, đặc biệt là như một kỷ luật tôn giáo.

Cụm từ & Cách kết hợp

asceses the situation

đánh giá tình hình

asceses his options

đánh giá các lựa chọn của anh ấy

Câu ví dụ

she asceses the situation before making a decision.

Cô ấy đánh giá tình hình trước khi đưa ra quyết định.

he asceses his skills regularly to improve.

Anh ấy thường xuyên đánh giá kỹ năng của mình để cải thiện.

the teacher asceses the students' progress each term.

Giáo viên đánh giá sự tiến bộ của học sinh mỗi kỳ.

they asceses the risks involved in the project.

Họ đánh giá những rủi ro liên quan đến dự án.

before the meeting, she asceses all the data collected.

Trước cuộc họp, cô ấy đánh giá tất cả dữ liệu đã thu thập.

he asceses the market trends to make better investments.

Anh ấy đánh giá xu hướng thị trường để đưa ra những quyết định đầu tư tốt hơn.

the doctor asceses the patient's condition thoroughly.

Bác sĩ đánh giá tình trạng của bệnh nhân một cách kỹ lưỡng.

she asceses the effectiveness of the new marketing strategy.

Cô ấy đánh giá hiệu quả của chiến lược marketing mới.

he asceses his financial situation before buying a house.

Anh ấy đánh giá tình hình tài chính của mình trước khi mua nhà.

the committee asceses the proposals before making a decision.

Ban thư ký đánh giá các đề xuất trước khi đưa ra quyết định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay