blocks of time
khối thời gian
building blocks
khối xây dựng
thought blocks
khối suy nghĩ
roadblocks ahead
các trở ngại phía trước
creative blocks
khối sáng tạo
traffic blocks
khối giao thông
memory blocks
khối bộ nhớ
data blocks
khối dữ liệu
blocks of text
khối văn bản
she built the house with wooden blocks.
Cô ấy đã xây nhà bằng những khối gỗ.
the children played with colorful building blocks.
Những đứa trẻ chơi đùa với những khối xây dựng đầy màu sắc.
he blocked the entrance with large blocks.
Anh ấy đã chặn lối vào bằng những khối lớn.
they used blocks to create a tower.
Họ đã sử dụng các khối để tạo ra một tòa tháp.
the city has many blocks of shops.
Thành phố có nhiều khu phố.
she stacked the blocks carefully to avoid falling.
Cô ấy xếp các khối cẩn thận để tránh bị đổ.
there are blocks of ice in the cooler.
Có những khối băng trong thùng làm mát.
the road was blocked due to construction.
Con đường bị chặn do xây dựng.
he learned to code in blocks of code.
Anh ấy đã học cách lập trình bằng các khối mã.
she walked around the city blocks every morning.
Cô ấy đi bộ quanh các khu phố của thành phố mỗi buổi sáng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay