ascomas

[Mỹ]/ˈæs.koʊ.məz/
[Anh]/əˈskōˌmɑːz/

Dịch

n. Thân quả của một số loại nấm được đặc trưng bởi một cấu trúc giống như túi gọi là ascus, chứa bào tử.

Câu ví dụ

ascomas are important structures in the life cycle of fungi.

các ascoma là những cấu trúc quan trọng trong vòng đời của nấm.

scientists study ascomas to understand fungal reproduction.

các nhà khoa học nghiên cứu ascoma để hiểu về sự sinh sản của nấm.

different species of fungi produce various types of ascomas.

các loài nấm khác nhau tạo ra nhiều loại ascoma khác nhau.

ascomas can be found in both terrestrial and aquatic environments.

ascoma có thể được tìm thấy ở cả môi trường trên cạn và dưới nước.

the study of ascomas contributes to advancements in mycology.

nghiên cứu về ascoma đóng góp vào những tiến bộ trong lĩnh vực nấm học.

some ascomas are edible, while others can be toxic.

một số ascoma có thể ăn được, trong khi những loại khác có thể độc hại.

ascomas are often formed in response to environmental conditions.

ascoma thường được hình thành như một phản ứng với các điều kiện môi trường.

researchers are cataloging the different types of ascomas.

các nhà nghiên cứu đang lập danh mục các loại ascoma khác nhau.

ascomas can vary greatly in size and shape.

ascoma có thể khác nhau rất nhiều về kích thước và hình dạng.

understanding ascomas helps in the identification of fungal species.

hiểu về ascoma giúp xác định các loài nấm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay