ascomycetes

[Mỹ]/ˈæs.koʊˌmaɪ.siːtɪz/
[Anh]/æs.məˈsaɪ.təs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Ascomycota, một lớp nấm được đặc trưng bởi các cấu trúc giống như túi gọi là asci chứa bào tử.
Word Forms
số nhiềuascomycetess

Cụm từ & Cách kết hợp

ascomycetes fungi

nấm túi sợi

study of ascomycetes

nghiên cứu về nấm túi sợi

ascomycetes diversity

đa dạng của nấm túi sợi

classification of ascomycetes

phân loại nấm túi sợi

ascomycetes reproduction

sinh sản của nấm túi sợi

ascomycetes in medicine

nấm túi sợi trong y học

ascomycetes and agriculture

nấm túi sợi và nông nghiệp

Câu ví dụ

ascomycetes play a vital role in the ecosystem.

nấm túi sợi đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.

many ascomycetes are used in food production.

nhiều loài nấm túi sợi được sử dụng trong sản xuất thực phẩm.

ascomycetes can be found in various environments.

nấm túi sợi có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường khác nhau.

some ascomycetes are known for their medicinal properties.

một số loài nấm túi sợi được biết đến với đặc tính chữa bệnh.

ascomycetes include yeast and mold species.

nấm túi sợi bao gồm các loài men và nấm mốc.

research on ascomycetes has increased in recent years.

nghiên cứu về nấm túi sợi đã tăng lên trong những năm gần đây.

ascomycetes are essential for decomposing organic matter.

nấm túi sợi rất quan trọng cho việc phân hủy vật chất hữu cơ.

some ascomycetes can cause plant diseases.

một số loài nấm túi sợi có thể gây ra bệnh cho cây trồng.

ascomycetes reproduce both sexually and asexually.

nấm túi sợi sinh sản cả bằng phương pháp hữu tính và vô tính.

scientists study ascomycetes to understand fungal evolution.

các nhà khoa học nghiên cứu nấm túi sợi để hiểu về sự tiến hóa của nấm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay