fungal hyphae
nấm sợi
hyphae network
mạng lưới sợi nấm
hyphae growth
sự phát triển của sợi nấm
hyphae structure
cấu trúc sợi nấm
hyphae formation
sự hình thành sợi nấm
hyphae density
mật độ sợi nấm
hyphae branching
phân nhánh sợi nấm
hyphae invasion
xâm nhập của sợi nấm
hyphae morphology
hình thái sợi nấm
hyphae composition
thành phần sợi nấm
hyphae are essential for the growth of fungi.
Mạng sợi nấm là yếu tố cần thiết cho sự phát triển của nấm.
the network of hyphae helps decompose organic matter.
Mạng lưới sợi nấm giúp phân hủy vật chất hữu cơ.
mycelium consists of a mass of hyphae.
Mạng nấm bao gồm một khối sợi nấm.
hyphae can spread rapidly in a suitable environment.
Sợi nấm có thể lan rộng nhanh chóng trong môi trường thích hợp.
some plants form symbiotic relationships with hyphae.
Một số loài thực vật hình thành mối quan hệ cộng sinh với sợi nấm.
hyphae play a critical role in nutrient absorption.
Sợi nấm đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ chất dinh dưỡng.
researchers study hyphae to understand fungal behavior.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu sợi nấm để hiểu rõ hơn về hành vi của nấm.
hyphae can be found in soil and decaying wood.
Sợi nấm có thể được tìm thấy trong đất và gỗ mục.
some fungi produce specialized hyphae for reproduction.
Một số loài nấm sản xuất sợi nấm chuyên biệt để sinh sản.
hyphae can vary in thickness and structure.
Sợi nấm có thể khác nhau về độ dày và cấu trúc.
fungal hyphae
nấm sợi
hyphae network
mạng lưới sợi nấm
hyphae growth
sự phát triển của sợi nấm
hyphae structure
cấu trúc sợi nấm
hyphae formation
sự hình thành sợi nấm
hyphae density
mật độ sợi nấm
hyphae branching
phân nhánh sợi nấm
hyphae invasion
xâm nhập của sợi nấm
hyphae morphology
hình thái sợi nấm
hyphae composition
thành phần sợi nấm
hyphae are essential for the growth of fungi.
Mạng sợi nấm là yếu tố cần thiết cho sự phát triển của nấm.
the network of hyphae helps decompose organic matter.
Mạng lưới sợi nấm giúp phân hủy vật chất hữu cơ.
mycelium consists of a mass of hyphae.
Mạng nấm bao gồm một khối sợi nấm.
hyphae can spread rapidly in a suitable environment.
Sợi nấm có thể lan rộng nhanh chóng trong môi trường thích hợp.
some plants form symbiotic relationships with hyphae.
Một số loài thực vật hình thành mối quan hệ cộng sinh với sợi nấm.
hyphae play a critical role in nutrient absorption.
Sợi nấm đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ chất dinh dưỡng.
researchers study hyphae to understand fungal behavior.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu sợi nấm để hiểu rõ hơn về hành vi của nấm.
hyphae can be found in soil and decaying wood.
Sợi nấm có thể được tìm thấy trong đất và gỗ mục.
some fungi produce specialized hyphae for reproduction.
Một số loài nấm sản xuất sợi nấm chuyên biệt để sinh sản.
hyphae can vary in thickness and structure.
Sợi nấm có thể khác nhau về độ dày và cấu trúc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay