aseismically

[Mỹ]/əˈsaɪzmɪkli/
[Anh]/əˈsaɪzmɪkli/

Dịch

adv. một cách không gây rung động; không có hoạt động rung động; một cách không bị động đất

Cụm từ & Cách kết hợp

built aseismically

Vietnamese_translation

designed aseismically

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the new skyscraper was aseismically designed to withstand major tremors without structural damage.

Tòa nhà chọc trời mới được thiết kế chống震 để chịu được các rung động lớn mà không bị thiệt hại cấu trúc.

engineers aseismically constructed the bridge using advanced base isolation technology.

Kỹ sư xây dựng cây cầu theo phương pháp chống震 sử dụng công nghệ tách nền tiên tiến.

the hospital building has been aseismically retrofitted to meet updated safety standards.

Tòa nhà bệnh viện đã được cải tạo chống震 để đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn mới.

this region requires all public buildings to be aseismically certified before occupancy.

Khu vực này yêu cầu tất cả các công trình công cộng phải được chứng nhận chống震 trước khi đưa vào sử dụng.

architects aseismically isolated the laboratory equipment to prevent vibration interference.

Kiến trúc sư đã tách biệt thiết bị phòng thí nghiệm theo phương pháp chống震 để ngăn ngừa can thiệp rung động.

the nuclear facility was aseismically engineered to remain functional during and after seismic events.

Cơ sở hạt nhân được thiết kế chống震 để vẫn hoạt động trong và sau các sự kiện địa chấn.

modern construction codes mandate that residential structures be aseismically reinforced.

Các quy chuẩn xây dựng hiện đại yêu cầu các công trình dân dụng phải được củng cố chống震.

the data center was aseismically built on floating foundations to protect sensitive servers.

Tâm tin học được xây dựng chống震 trên nền nổi để bảo vệ các máy chủ nhạy cảm.

engineers aseismically isolated the power grid from potential earthquake damage.

Kỹ sư đã tách biệt lưới điện theo phương pháp chống震 để tránh thiệt hại tiềm tàng từ động đất.

the ancient temple underwent aseismically restoration to preserve its historical value while adding safety features.

Đền cổ đã trải qua quá trình phục hồi chống震 để bảo tồn giá trị lịch sử đồng thời thêm các tính năng an toàn.

seismologists confirmed that the dam was aseismically constructed according to international standards.

Các nhà địa chấn học đã xác nhận rằng đập được xây dựng chống震 theo tiêu chuẩn quốc tế.

the research station in the seismic zone was aseismically designed for maximum safety.

Trạm nghiên cứu trong khu vực địa chấn được thiết kế chống震 để đảm bảo an toàn tối đa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay