| số nhiều | asets |
aset the stage
chuẩn bị sân khấu
aset the tone
thiết lập tông màu
aset expectations
thiết lập kỳ vọng
aset the stage
chuẩn bị sân khấu
aset the tone
thiết lập tông màu
aset expectations
thiết lập kỳ vọng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay