ashcan

[Mỹ]/æʃkæn/
[Anh]/ˈæʃkən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một cái thùng chứa rác hoặc chất thải.; Một quả bom sâu dưới biển.
Word Forms
số nhiềuashcans

Cụm từ & Cách kết hợp

ashcan liner

lót thùng rác tro

empty the ashcan

đổ rác tro

ashcan fire

cháy thùng rác tro

kick an ashcan

đá thùng rác tro

ashcan dive

nhảy xuống thùng rác tro

trash can/ashcan

thùng rác/thùng rác tro

Câu ví dụ

the old ashcan in the alley was overflowing with garbage.

chiếc thùng rác cũ trong ngõ bị tràn ngập rác.

he threw the crumpled paper into the ashcan.

anh ta ném tờ giấy nhăn vào thùng rác.

she found a treasure hidden in the ashcan.

cô tìm thấy một kho báu ẩn trong thùng rác.

the city installed new ashcans to keep the streets clean.

thành phố đã lắp đặt các thùng rác mới để giữ cho đường phố sạch sẽ.

don't forget to empty the ashcan before the weekend.

đừng quên đổ rác khỏi thùng trước cuối tuần nhé.

he was so angry that he kicked the ashcan.

anh ấy rất tức giận nên đã đá vào thùng rác.

they painted the ashcan to make it more attractive.

họ sơn thùng rác để làm cho nó trở nên hấp dẫn hơn.

the ashcan was filled with old newspapers and bottles.

thùng rác chứa đầy báo cũ và chai lọ.

he noticed a strange smell coming from the ashcan.

anh ta nhận thấy có mùi lạ phát ra từ thùng rác.

she decided to decorate the ashcan for the community event.

cô quyết định trang trí thùng rác cho sự kiện của cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay