garbage bin
thùng rác
recycling bin
thùng tái chế
storage bin
thùng chứa
osama bin laden
osama bin laden
recycle bin
thùng tái chế
rubbish bin
thùng rác
trash bin
thùng rác
coal bin
thùng than
ore bin
thùng quặng
overhead bin
thùng treo
waste bin
thùng rác
surge bin
thùng tăng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay