ashlar

[Mỹ]/ˈæs.lər/
[Anh]/ˈæʃ.lər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Đá vuông và được chế tác dùng trong xây dựng, đặc biệt là làm lớp bề mặt cho tường.
Word Forms
số nhiềuashlars

Cụm từ & Cách kết hợp

ashlar masonry

xây tường đá ong

cut ashlar stones

đá ong được cắt tỉa

arrange ashlars precisely

sắp xếp đá ong một cách chính xác

ashlar walls

tường đá ong

durable ashlar construction

xây dựng đá ong bền

ancient ashlar blocks

khối đá ong cổ đại

ashlar building techniques

kỹ thuật xây dựng bằng đá ong

skilled ashlar mason

thợ đá ong lành nghề

Câu ví dụ

the ancient castle was built using large ashlar blocks.

ngôi thành cổ kính được xây dựng bằng các khối đá ong lớn.

artisans carefully shaped the ashlar to fit perfectly.

các thợ thủ công đã cẩn thận tạo hình đá ong để vừa vặn hoàn hảo.

many historical buildings feature ashlar masonry.

nhiều công trình lịch sử có sử dụng tường đá ong.

the architect recommended using ashlar for the new project.

kiến trúc sư khuyên nên sử dụng đá ong cho dự án mới.

he admired the precision of the ashlar construction.

anh ngưỡng mộ sự chính xác của công trình xây dựng bằng đá ong.

they sourced high-quality ashlar from local quarries.

họ tìm nguồn cung cấp đá ong chất lượng cao từ các mỏ đá địa phương.

restoration of the building required matching the original ashlar style.

sự phục hồi tòa nhà đòi hỏi phải phù hợp với phong cách đá ong ban đầu.

using ashlar can enhance the aesthetic appeal of a structure.

việc sử dụng đá ong có thể nâng cao tính thẩm mỹ của một công trình.

the walls were elegantly finished with smooth ashlar stones.

những bức tường được hoàn thiện một cách thanh lịch bằng những viên đá ong trơn.

she studied the techniques of ashlar stone carving.

cô nghiên cứu các kỹ thuật chạm khắc đá ong.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay