visit an ashram
tham quan một ashram
she spent a month in an ashram to meditate and find inner peace.
Cô ấy đã dành một tháng tại một tu viện để thiền định và tìm thấy sự bình yên nội tâm.
the ashram offers yoga classes for beginners and experienced practitioners.
Tu viện cung cấp các lớp học yoga cho người mới bắt đầu và những người có kinh nghiệm.
living in an ashram can be a transformative experience.
Sống trong một tu viện có thể là một trải nghiệm thay đổi cuộc đời.
many people visit the ashram to escape the hustle and bustle of city life.
Nhiều người đến thăm tu viện để trốn khỏi sự hối hả và nhộn nhịp của cuộc sống thành phố.
the ashram promotes a lifestyle of simplicity and mindfulness.
Tu viện quảng bá một lối sống đơn giản và chánh niệm.
he found a sense of community at the ashram that he had been missing.
Anh ấy đã tìm thấy một cảm giác cộng đồng tại tu viện mà anh ấy đã thiếu.
the teachings at the ashram focus on self-awareness and compassion.
Các bài học tại tu viện tập trung vào sự tự nhận thức và lòng trắc ẩn.
she plans to volunteer at the ashram during her summer break.
Cô ấy dự định làm tình nguyện tại tu viện trong kỳ nghỉ hè của mình.
attending workshops at the ashram can enhance your spiritual journey.
Tham gia các hội thảo tại tu viện có thể nâng cao hành trình tâm linh của bạn.
the ashram provides a serene environment for reflection and growth.
Tu viện cung cấp một môi trường thanh bình cho sự phản ánh và phát triển.
visit an ashram
tham quan một ashram
she spent a month in an ashram to meditate and find inner peace.
Cô ấy đã dành một tháng tại một tu viện để thiền định và tìm thấy sự bình yên nội tâm.
the ashram offers yoga classes for beginners and experienced practitioners.
Tu viện cung cấp các lớp học yoga cho người mới bắt đầu và những người có kinh nghiệm.
living in an ashram can be a transformative experience.
Sống trong một tu viện có thể là một trải nghiệm thay đổi cuộc đời.
many people visit the ashram to escape the hustle and bustle of city life.
Nhiều người đến thăm tu viện để trốn khỏi sự hối hả và nhộn nhịp của cuộc sống thành phố.
the ashram promotes a lifestyle of simplicity and mindfulness.
Tu viện quảng bá một lối sống đơn giản và chánh niệm.
he found a sense of community at the ashram that he had been missing.
Anh ấy đã tìm thấy một cảm giác cộng đồng tại tu viện mà anh ấy đã thiếu.
the teachings at the ashram focus on self-awareness and compassion.
Các bài học tại tu viện tập trung vào sự tự nhận thức và lòng trắc ẩn.
she plans to volunteer at the ashram during her summer break.
Cô ấy dự định làm tình nguyện tại tu viện trong kỳ nghỉ hè của mình.
attending workshops at the ashram can enhance your spiritual journey.
Tham gia các hội thảo tại tu viện có thể nâng cao hành trình tâm linh của bạn.
the ashram provides a serene environment for reflection and growth.
Tu viện cung cấp một môi trường thanh bình cho sự phản ánh và phát triển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay